Duong Linh Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DươNG LINH
5
进口笔数
18
出口笔数
$2.09M
进口金额
$37.51M
出口金额
2025-12-10
最近进口
2026-01-14
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400935717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB30QW0C |
| 成立日期 | 2022-03-29 |
| 联系地址 | Thôn Lọ, Xã Lệ Viễn, Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DƯƠNG LINH |
| 企业英文名称 | DUONG LINH PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lọ, Xã An Lạc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84904353456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 843139 | 机械零件 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $2.09M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $37.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Kingwood International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.97M | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
| Changzhou Wanhong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $110.9K | 木材加工压机、农用机械零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enviva Inc. | 美国 | 8 | $17.61M | 木颗粒 |
| EREX Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $10.57M | 木颗粒 |
| EREX Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.82M | 木颗粒、木材加工压机 |
| Tokyo Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.51M | 聚乙烯袋、塑料衣着附件 |
| Daichu Corp. | 日本 | 1 | $50 | 木颗粒、活性碳 |
| Sumitomo Corporation, Forest Resources Business Unit | 日本 | 1 | $33 | 其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他木工机床 | CHANGZHOU WANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $110.9K |
| 2025-09-25 | 皮带输送机 | JIANGSU KINGWOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-09-25 | 其他功能机器 | JIANGSU KINGWOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $581.0K |
| 2025-09-25 | 其他连续输送机 | JIANGSU KINGWOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-09-25 | 皮带输送机 | JIANGSU KINGWOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-09-25 | 皮带输送机 | JIANGSU KINGWOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-09-25 | 皮带输送机 | JIANGSU KINGWOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-09-25 | 钢制容器(>300升) | JIANGSU KINGWOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-09-25 | 其他风扇 | JIANGSU KINGWOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-25 | 皮带输送机 | JIANGSU KINGWOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 木颗粒 | TOKYO SANGYO CO LTD | 日本 | $1.74M |
| 2026-01-09 | 木颗粒 | EREX SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $3.08M |
| 2025-11-13 | 木颗粒 | EREX SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $1.61M |
| 2025-08-14 | 木颗粒 | EREX SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $3.08M |
| 2025-07-28 | 木颗粒 | EREX CO LTD | 日本 | $4.32M |
| 2025-04-01 | 木颗粒 | TOKYO SANGYO CO LTD | 日本 | $1.77M |
| 2025-03-26 | 木颗粒 | EREX CO LTD | 日本 | $1.51M |
| 2025-01-27 | 木颗粒 | EREX SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $2.79M |
| 2024-11-14 | 木颗粒 | DAICHU CORP ORATION | 日本 | $50 |
| 2024-08-23 | 其他木制品 | SUMITOMO CORP ORATION FORESTRESOURCESBUSINESSUNIT | 日本 | $33 |