Quang Nam Woodchip Joint Venture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Liên doanh Nguyên liệu giấy Quảng Nam
21
进口笔数
16
出口笔数
$362.4K
进口金额
$28.13M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-08
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000417312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6R6Y3R |
| 成立日期 | 2014-01-28 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Bắc Chu Lai, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH NGUYÊN LIỆU GIẤY QUẢNG NAM |
| 企业英文名称 | QUANG NAM WOODCHIP JOINT-VENTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02353565688 |
| 邮箱 | quangnampp@gmail.com |
| 传真 | 02353565677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96.5267亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $362.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $10.02M |
| 韩国 | 6 | $9.20M |
| 新加坡 | 3 | $5.63M |
| 中国 | 2 | $3.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yulong Machine Co., Ltd. | 中国 | 9 | $200.3K | 功能机器零件、木材加工压机 |
| Wuxi Beisier Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $126.0K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Shandong Yulong Machine Co., Ltd. | 1 | $21.5K | 功能机器零件、齿轮及变速器 | |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 1 | $3.6K | 功能机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mihaud Trading Pte. Ltd. | 10 | $16.32M | 非针叶燃料木片 | |
| M & M Biomass Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $11.81M | 木颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | WUXI BEISIER PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | WUXI BEISIER PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | WUXI BEISIER PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | WUXI BEISIER PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-06 | 传动部件 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-06 | 传动部件 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 木颗粒 | M & M BIOMASS PTE LTD | 新加坡 | $1.79M |
| 2026-03-18 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1.80M |
| 2026-03-18 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 新加坡 | $2.05M |
| 2025-07-15 | 木颗粒 | M & M BIOMASS PTE LTD | 日本 | $1.94M |
| 2025-01-02 | 木颗粒 | M & M BIOMASS PTE LTD | 日本 | $1.96M |
| 2024-08-30 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 韩国 | $901.4K |
| 2024-08-30 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 韩国 | $1.77M |
| 2024-05-30 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 韩国 | $1.51M |
| 2024-05-30 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 韩国 | $1.33M |
| 2024-04-22 | 木颗粒 | M & M BIOMASS PTE LTD | 日本 | $1.96M |