Rui De Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 非热带木装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT HảI HưNG
179
进口笔数
2
出口笔数
$5.51M
进口金额
$53.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-08-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702922378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDE73UB |
| 成立日期 | 2020-10-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 661, tờ bản đồ số 24, Khu phố An Hòa, Phường Hòa Lợi, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT HẢI HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/T2 đường ĐT749, Ấp Bưng Thuốc, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84366026016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 442090 | 木制品 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 450410 | 粘聚软木制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961000 | 书写石板和板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 179 | $5.51M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $53.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Huangyan Haiyao Artware Co., Ltd. | 中国 | 92 | $2.94M | 非热带木装饰品、木制品 |
| Taizhou Huizhan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.41M | 非热带木装饰品、合成纤维装饰品 |
| Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.15M | 木螺钉、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMS Mind Reader LLC | 美国 | 2 | $53.6K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非热带木装饰品 | Taizhou Huizhan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-22 | 木制品 | Taizhou Huizhan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 瓷餐具 | Taizhou Huizhan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-22 | 其他陶瓷装饰品 | Taizhou Huizhan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $29.6K |
| 2026-04-22 | 其他木制品 | Taizhou Huizhan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-04-22 | 其他陶瓷装饰品 | Taizhou Huizhan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $29.6K |
| 2026-04-22 | 非热带木装饰品 | Taizhou Huizhan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-22 | 木制品 | Taizhou Huizhan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 瓷餐具 | Taizhou Huizhan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-22 | 其他木制品 | Taizhou Huizhan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $72 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 书写石板和板 | EMS Mind Reader LLC | 美国 | $16.8K |
| 2025-08-07 | 书写石板和板 | EMS Mind Reader LLC | 美国 | $9.6K |
| 2025-05-22 | 书写石板和板 | EMS Mind Reader LLC | 美国 | $9.0K |
| 2025-05-22 | 书写石板和板 | EMS Mind Reader LLC | 美国 | $3.9K |
| 2025-05-22 | 书写石板和板 | EMS Mind Reader LLC | 美国 | $14.3K |