Parkway Care Stem Cells Hospital Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BệNH VIệN Tế BàO GốC PARKWAY CARE
1
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$6.1K
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316152792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0K4VH6C |
| 成立日期 | 2020-02-19 |
| 联系地址 | 47A Lê Văn Miến, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN TẾ BÀO GỐC PARKWAY CARE |
| 企业英文名称 | PARKWAY CARE STEM CELLS HOSPITAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 47A Lê Văn Miến, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +84916752428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $6.0K |
| 越南 | 7 | $37 |
| 丹麦 | 1 | $7 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIA MICROBIOTA CENTER LTD | 美国 | 1 | $0 | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Jameel General Trading Llc | 阿联酋 | 1 | $6.0K | 其他寝具、聚酯粘胶混纺布 |
| LAB LINK | 8 | $40 | 毒素及微生物培养物 | |
| Lablink | 印度 | 4 | $20 | 煤气发生器零件、气体发生器 |
| Nordic Laboratories | 越南 | 3 | $17 | 毒素及微生物培养物 |
| Nordic Laboratories | 丹麦 | 1 | $7 | 毒素及微生物培养物、微生物毒素及培养物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他化学制剂 | ASIA MICROBIOTA CENTER LTD | 美国 | $0 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 毒素及微生物培养物 | LAB LINK | — | $5 |
| 2026-04-10 | 毒素及微生物培养物 | LAB LINK | — | $5 |
| 2026-02-12 | 毒素及微生物培养物 | LAB LINK | — | $5 |
| 2026-02-03 | 毒素及微生物培养物 | LAB LINK | — | $5 |
| 2026-01-27 | 毒素及微生物培养物 | LAB LINK | — | $5 |
| 2026-01-22 | 毒素及微生物培养物 | LAB LINK | — | $5 |
| 2026-01-20 | 毒素及微生物培养物 | LAB LINK | — | $5 |
| 2026-01-13 | 毒素及微生物培养物 | LAB LINK | — | $5 |
| 2025-12-17 | 毒素及微生物培养物 | LABLINK | 越南 | $5 |
| 2025-12-09 | 毒素及微生物培养物 | LABLINK | 越南 | $4 |