Xuan Cau Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 卫生纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUâN CầU
12
进口笔数
0
出口笔数
$181.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107821619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDX93MSA |
| 成立日期 | 2017-04-25 |
| 联系地址 | Số 444 Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUÂN CẦU |
| 企业英文名称 | XUAN CAU TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 444 Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436226012 |
| 传真 | 36226010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481810 | 卫生纸 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $181.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Zhongshun Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $107.2K | 纸手帕毛巾、卫生纸 |
| ZHONG SHUN INTERNATIONAL PAPER | 美国 | 1 | $40.1K | 纸手帕毛巾、卫生纸 |
| C&S Paper Yunfu Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | 卫生纸、纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 纤维素卫生纸卷 | ZHONG SHUN INTERNATIONAL PAPER | 中国 | $10.1K |
| 2025-12-30 | 纤维素卫生纸卷 | ZHONG SHUN INTERNATIONAL PAPER | 中国 | $9.9K |
| 2025-12-30 | 纤维素卫生纸卷 | ZHONG SHUN INTERNATIONAL PAPER | 中国 | $10.1K |
| 2025-12-30 | 纤维素卫生纸卷 | ZHONG SHUN INTERNATIONAL PAPER | 中国 | $9.9K |
| 2025-08-25 | 纸手帕毛巾 | JIANGMEN ZHONG SHUN PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-08-25 | 纸手帕毛巾 | JIANGMEN ZHONG SHUN PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-08-25 | 卫生纸 | JIANGMEN ZHONG SHUN PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-25 | 纸手帕毛巾 | JIANGMEN ZHONG SHUN PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-08-11 | 纸手帕毛巾 | JIANGMEN ZHONG SHUN PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-11 | 其他纸制品 | JIANGMEN ZHONG SHUN PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.7K |