MTD Import Export & Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU MTD
1
进口笔数
39
出口笔数
$1.8K
进口金额
$1.73M
出口金额
2023-12-15
最近进口
2024-11-24
最近出口
1
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317495986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWGXJQ6 |
| 成立日期 | 2022-09-30 |
| 联系地址 | 353/17 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MTD |
| 企业英文名称 | MTD TRADING SERVICE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 353/17 Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84913720476 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.06M |
| 越南 | 20 | $663.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT RMDMS Yanto Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $1.8K | 整丁香、药用植物 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shao Wu Shun Bo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $208.1K | 其他鱼制品、其他冷冻鱼 |
| Yuetai Trading (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $174.6K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| Nantong Huatang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $174.2K | 切割大理石块、其他冷冻鱼 |
| Shenzhen Hongruntai Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $173.0K | 其他鲜鱼、其他鲜果 |
| Nantong Huatang Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 3 | $130.4K | 鲜榴莲、其他冷冻鱼 |
| Shenzhen Zhuomeisi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112.0K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Guangxi Free Trade Zone Qinzhou Port Area Zhongxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.8K | 其他干鱼、其他鱼制品 |
| Guangzhou Shineva Supply Chain Management Service Co., Ltd. | 越南 | 3 | $97.3K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Hebei Forest Products Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $84.4K | 冻墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| Shenzhen Youhong Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.3K | 未加工动物产品、其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 未加工动物产品 | PT RMDMS YANTO INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.8K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | HEBEI FOREST PRODUCTS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2024-11-24 | 其他干鱼 | HEBEI FOREST PRODUCTS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-10-24 | 其他干鱼 | HEBEI FOREST PRODUCTS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $17.6K |
| 2024-10-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | HEBEI FOREST PRODUCTS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $28.0K |
| 2024-10-21 | 干制墨鱼鱿鱼 | SHAO WU SHUN BO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $77.5K |
| 2024-10-07 | 干制墨鱼鱿鱼 | SHAO WU SHUN BO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $75.9K |
| 2024-09-17 | 干制墨鱼鱿鱼 | SHENZHEN ZHUOMEISI TRADING CO LTD | 中国 | $112.0K |
| 2024-09-07 | 冻墨鱼鱿鱼 | HEBEI FOREST PRODUCTS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2024-09-07 | 其他干鱼 | HEBEI FOREST PRODUCTS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2024-09-07 | 其他鱼制品 | HEBEI FOREST PRODUCTS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $16.0K |