Nam Quoc Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV KN VINA
- 邮箱6
2
进口笔数
221
出口笔数
$62.2K
进口金额
$535.1K
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-07-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400821766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK26TWTB |
| 成立日期 | 2017-09-11 |
| 联系地址 | Số nhà 57, Thôn Kim 1, Xã Phượng Sơn, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV KN VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 04, Tổ dân phố Kim 1, Phường Phượng Sơn, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 0967382283 |
| 邮箱 | namquocdv2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 821194 | 切割刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $62.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 221 | $535.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huanghua Shengxi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.2K | 聚氨酯纺织物、泡沫橡胶板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 175 | $461.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $55.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $448 | LED发光二极管、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 研磨粉/粒 | Huanghua Shengxi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-07 | 研磨粉/粒 | Huanghua Shengxi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $31.5K |
| 2026-07-07 | 研磨粉/粒 | Huanghua Shengxi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-07-07 | 研磨粉/粒 | Huanghua Shengxi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-07 | 研磨粉/粒 | Huanghua Shengxi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-05-22 | 研磨粉/粒 | Huanghua Shengxi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-05-22 | 研磨粉/粒 | Huanghua Shengxi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
出口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 聚乙烯袋 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-29 | 手工工具套装 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-07-29 | 1kVA以下变压器 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-29 | 其他电气开关 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2026-07-29 | 聚乙烯袋 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-29 | 聚乙烯袋 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-29 | 聚乙烯袋 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-29 | 聚乙烯袋 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-07-29 | 聚乙烯袋 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $10 |