PATA INDUSTRIAL APPLICATIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ứNG DụNG CôNG NGHIệP PATA
4
进口笔数
0
出口笔数
$21.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317580286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0020XJ5 |
| 成立日期 | 2022-11-24 |
| 联系地址 | 66/5 Nguyễn Trung Nguyệt, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP PATA |
| 企业英文名称 | PATA INDUSTRIAL APPLICATIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66/5 Nguyễn Trung Nguyệt, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7911 - Đại lý du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84939573823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $12.3K |
| 中国 | 2 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 2 | $12.3K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| SUZHOU DOORHAN MODERN METALS & MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $5.7K | 电力控制板、其他功能机器 |
| LU VE HEAT EXCHANGER (TIANMEN) CO LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 制冷设备零件、电热电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2025-02-04 | 制冷设备零件 | LU VE HEAT EXCHANGER (TIANMEN) CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-09-06 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2024-09-06 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2024-09-06 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2024-07-20 | 钢铁门窗 | SUZHOU DOORHAN MODERN METALS & MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-07-20 | 钢铁门窗 | SUZHOU DOORHAN MODERN METALS & MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-20 | 钢铁门窗 | SUZHOU DOORHAN MODERN METALS & MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.2K |