CAT CAT VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CáT CáT VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$10.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109225749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUPHC9J |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | Số 89 Thiên Hiền, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÁT CÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CAT CAT VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 89 Thiên Hiền, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84911296262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | 2 | $10.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 其他塑料洁具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $332 |
| 2023-08-22 | 其他木家具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $30 |
| 2023-08-22 | 其他木家具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $30 |
| 2023-08-22 | 钢铁卫浴器具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $693 |
| 2023-08-22 | 其他木家具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $30 |
| 2023-08-22 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $204 |
| 2023-08-22 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $250 |
| 2023-08-22 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $202 |
| 2023-08-22 | 其他木家具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $31 |
| 2023-08-22 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $202 |