Duchuy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁家用品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đức Huy
1
进口笔数
9
出口笔数
$10.3K
进口金额
$155.1K
出口金额
2025-07-25
最近进口
2025-09-12
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100230818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41JJM7J |
| 成立日期 | 1996-12-06 |
| 联系地址 | 213 Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC HUY |
| 企业英文名称 | DUCHUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 213 Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 8287683 |
| 邮箱 | regency-adp@hn.vnn.vn |
| 官网 | www.regency.com.vn |
| 传真 | 9325449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732391 | 铸铁家用器具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 650400 | 编结帽类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $155.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Fenghao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 金属处理机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Import Co., Ltd. | 日本 | 6 | $89.2K | 其他木炭、非针叶燃料木 |
| Ginan Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $42.8K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| Assist Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23.1K | 其他木炭、非针叶燃料木 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 金属处理机械 | SHIJIAZHUANG FENGHAO TRADING CO LTD | 中国 | $10.3K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 50-300升容器 | GINAN SYOUJI CO LTD | 日本 | $6.3K |
| 2025-09-12 | 铸铁家用器具 | Ginan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2025-09-12 | 50-300升容器 | Ginan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2025-09-12 | 不锈钢家用制品 | GINAN SYOUJI CO LTD | 日本 | $9.8K |
| 2025-09-12 | 聚乙烯袋 | GINAN SYOUJI CO LTD | 日本 | $10 |
| 2025-05-06 | 编结帽类 | GINAN SYOUJI CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2025-05-06 | 编结帽类 | Ginan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $663 |
| 2025-05-06 | 竹编篮筐 | GINAN SYOUJI CO LTD | 日本 | $5 |
| 2025-05-06 | 竹编篮筐 | GINAN SYOUJI CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-05-06 | 编结帽类 | GINAN SYOUJI CO LTD | 日本 | $795 |