Ausan Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他镁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ AUSAN

75
进口笔数
35
出口笔数
$2.88M
进口金额
$3.06M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $551.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $574 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 1 笔2025-03进口 $78.2K · 3 笔出口 $69.4K · 1 笔2025-04进口 $180.8K · 9 笔出口 $86.0K · 1 笔2025-05进口 $248.1K · 8 笔出口 $537.5K · 4 笔2025-06进口 $105.6K · 4 笔出口 $277.7K · 4 笔2025-07进口 $310.3K · 7 笔出口 $374.5K · 4 笔2025-08进口 $145.1K · 3 笔出口 $180.4K · 3 笔2025-09进口 $234.6K · 6 笔出口 $84.3K · 1 笔2025-10进口 $220.3K · 6 笔出口 $309.6K · 4 笔2025-11进口 $243.2K · 7 笔出口 $443.7K · 4 笔2025-12进口 $70.1K · 3 笔出口 $233.1K · 3 笔2026-01进口 $315.8K · 8 笔出口 $143.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $551.9K · 4 笔出口 $159.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $574 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 1 笔2025-03进口 $78.2K · 3 笔出口 $69.4K · 1 笔2025-04进口 $180.8K · 9 笔出口 $86.0K · 1 笔2025-05进口 $248.1K · 8 笔出口 $537.5K · 4 笔2025-06进口 $105.6K · 4 笔出口 $277.7K · 4 笔2025-07进口 $310.3K · 7 笔出口 $374.5K · 4 笔2025-08进口 $145.1K · 3 笔出口 $180.4K · 3 笔2025-09进口 $234.6K · 6 笔出口 $84.3K · 1 笔2025-10进口 $220.3K · 6 笔出口 $309.6K · 4 笔2025-11进口 $243.2K · 7 笔出口 $443.7K · 4 笔2025-12进口 $70.1K · 3 笔出口 $233.1K · 3 笔2026-01进口 $315.8K · 8 笔出口 $143.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $551.9K · 4 笔出口 $159.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317816132
企查查编码QVN5DWYQ4Q
成立日期2023-05-05
联系地址53 Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AUSAN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp 5 Lương Bình, Xã Thạnh Lợi, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84913714846
原始企业状态Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
810490其他镁制品
731816螺纹螺母
721710未涂层钢线
731829其他钢铁非螺纹件
845811数控卧式车床
847981金属处理机械
903180其他测量仪器
820720可互换金属模具
847989其他功能机器
871680其他车辆

出口

HS 编码产品
851690电热器具零件
854330电镀设备
840390锅炉零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$2.88M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国34$2.98M
新加坡1$85.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Nornabo Science & Technology Co., Ltd.中国18$1.21M其他镁制品、非合成纤维防水布
FREFORM PTE. LTD新加坡3$549.3K未锻轧镁、螺纹螺母
RAWVV (Xuzhou) Technology Corp.中国22$445.3K其他镁制品、螺纹螺母
RAWVV (Xuzhou) Technology Corporation Co., Ltd.中国24$390.0K螺纹螺母、其他镁制品
Foshan Dachafan Import & Export Co., Ltd.中国2$164.2K其他工业用纺织品、工业非电炉
RAWVV (XUZHOU) TECHNOLOGY CORP CO.,LTD中国6$120.4K螺纹螺母、其他镁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Galvotec MAG & Metalworks Inc.美国33$2.90M电热器具零件、电镀设备
FREFORM PTE. LTD新加坡2$159.5K电热器具零件

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29螺纹螺母FREFORM PTE. LTD中国$504
2026-04-29螺纹螺母FREFORM PTE. LTD中国$773
2026-04-29螺纹螺母FREFORM PTE. LTD中国$728
2026-04-29螺纹螺母FREFORM PTE. LTD中国$3.7K
2026-04-29螺纹螺母FREFORM PTE. LTD中国$367
2026-04-29螺纹螺母FREFORM PTE. LTD中国$3.7K
2026-04-29螺纹螺母FREFORM PTE. LTD中国$773
2026-04-29螺纹螺母FREFORM PTE. LTD中国$728
2026-04-29螺纹螺母FREFORM PTE. LTD中国$504
2026-04-29螺纹螺母FREFORM PTE. LTD中国$367

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24电热器具零件FREFORM PTE. LTD新加坡$5.0K
2026-04-24电热器具零件FREFORM PTE. LTD新加坡$3.1K
2026-04-24电热器具零件FREFORM PTE. LTD新加坡$14.2K
2026-04-24电热器具零件FREFORM PTE. LTD新加坡$966
2026-04-24电热器具零件FREFORM PTE. LTD新加坡$6.0K
2026-04-24电热器具零件FREFORM PTE. LTD新加坡$2.0K
2026-04-24电热器具零件FREFORM PTE. LTD新加坡$1.1K
2026-04-24电热器具零件FREFORM PTE. LTD新加坡$14.0K
2026-04-24电热器具零件FREFORM PTE. LTD新加坡$8.3K
2026-04-24电热器具零件FREFORM PTE. LTD新加坡$16.4K

相关企业 · 同类产品

Ausan Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →