Ausan Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他镁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ AUSAN
75
进口笔数
35
出口笔数
$2.88M
进口金额
$3.06M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317816132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DWYQ4Q |
| 成立日期 | 2023-05-05 |
| 联系地址 | 53 Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AUSAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 5 Lương Bình, Xã Thạnh Lợi, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84913714846 |
| 原始企业状态 | Đã chuyển cơ quan thuế quản lý |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810490 | 其他镁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851690 | 电热器具零件 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 840390 | 锅炉零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $2.88M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $2.98M |
| 新加坡 | 1 | $85.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Nornabo Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.21M | 其他镁制品、非合成纤维防水布 |
| FREFORM PTE. LTD | 新加坡 | 3 | $549.3K | 未锻轧镁、螺纹螺母 |
| RAWVV (Xuzhou) Technology Corp. | 中国 | 22 | $445.3K | 其他镁制品、螺纹螺母 |
| RAWVV (Xuzhou) Technology Corporation Co., Ltd. | 中国 | 24 | $390.0K | 螺纹螺母、其他镁制品 |
| Foshan Dachafan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $164.2K | 其他工业用纺织品、工业非电炉 |
| RAWVV (XUZHOU) TECHNOLOGY CORP CO.,LTD | 中国 | 6 | $120.4K | 螺纹螺母、其他镁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Galvotec MAG & Metalworks Inc. | 美国 | 33 | $2.90M | 电热器具零件、电镀设备 |
| FREFORM PTE. LTD | 新加坡 | 2 | $159.5K | 电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | FREFORM PTE. LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | FREFORM PTE. LTD | 中国 | $773 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | FREFORM PTE. LTD | 中国 | $728 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | FREFORM PTE. LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | FREFORM PTE. LTD | 中国 | $367 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | FREFORM PTE. LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | FREFORM PTE. LTD | 中国 | $773 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | FREFORM PTE. LTD | 中国 | $728 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | FREFORM PTE. LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | FREFORM PTE. LTD | 中国 | $367 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 电热器具零件 | FREFORM PTE. LTD | 新加坡 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 电热器具零件 | FREFORM PTE. LTD | 新加坡 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 电热器具零件 | FREFORM PTE. LTD | 新加坡 | $14.2K |
| 2026-04-24 | 电热器具零件 | FREFORM PTE. LTD | 新加坡 | $966 |
| 2026-04-24 | 电热器具零件 | FREFORM PTE. LTD | 新加坡 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 电热器具零件 | FREFORM PTE. LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 电热器具零件 | FREFORM PTE. LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 电热器具零件 | FREFORM PTE. LTD | 新加坡 | $14.0K |
| 2026-04-24 | 电热器具零件 | FREFORM PTE. LTD | 新加坡 | $8.3K |
| 2026-04-24 | 电热器具零件 | FREFORM PTE. LTD | 新加坡 | $16.4K |