TG Viet Nam Import Export Services & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tg Việt Nam

14
进口笔数
18
出口笔数
$453.2K
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-01-13
最近进口
2025-11-03
最近出口
7
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2023-11进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2023-11进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106819818
企查查编码QVNCU3U32P
成立日期2015-04-13
联系地址39 Ngô Quyền, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TG VIỆT NAM
企业英文名称TG VIET NAM IMPORT EXPORT SERVICES & TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址39 Ngô Quyền, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo
电话+842438692954
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830400金属办公设备
350699其他粘合剂≤1kg
391620PVC单丝棒材
391810PVC地板/墙覆盖物
847141含CPU和I/O的ADP设备
420221皮革手提包
740829其他铜合金丝
842489非农用喷雾器具
852859非CRT显示器
920290非弓弦乐器

出口

HS 编码产品
851762通信设备
853890电器装置零件
853710电力控制板
853650其他电气开关
852351固态存储设备
8536301000伏以下电路保护器
853810电气装置零件
850440静止变流器
853649高压继电器
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$441.4K
西班牙1$11.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯16$1.53M
东帝汶1$8.9K
日本1$4.3K
越南1$269

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Sharp Corporation Ltd.中国6$303.6K其他钢铁制品、陶瓷磨轮
Digital Insider Co., Ltd.中国2$102.5K其他诊断试剂、含CPU和I/O的ADP设备
Jiangsu Huajing Floor Technology Co., Ltd.中国1$19.1KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
Henan Asxxoon Flooring Co., Ltd.中国2$12.3KPVC地板/墙覆盖物、5-9mm中密纤维板
Valco Melton Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$11.8K喷雾机零件、非农用喷雾器具
Huizhou Enya Musical Instrument Co., Ltd.中国1$3.8K非弓弦乐器、其他电子乐器
Yiwu Cuika Leather Co., Ltd.中国1$16铝制家用器具、非办公金属家具

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tekhno-Tsentr俄罗斯9$782.3K电器装置零件、通信设备
OOO Tehno-Centr俄罗斯6$483.1K电力控制板、电气装置零件
OOO Tehno Centr俄罗斯1$262.0K通信设备、已录制光碟
Viettel Timor Unipessoal Lda葡萄牙1$8.9K其他钢铁结构体、通信设备
Loveox Co., Ltd.日本1$4.3K其他焊接机

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13其他电子乐器HUIZHOU ENYA MUSICAL INSTRUMENT CO LTD中国$364
2026-01-13其他电子乐器HUIZHOU ENYA MUSICAL INSTRUMENT CO LTD中国$492
2026-01-13非弓弦乐器HUIZHOU ENYA MUSICAL INSTRUMENT CO LTD中国$423
2026-01-13其他电子乐器HUIZHOU ENYA MUSICAL INSTRUMENT CO LTD中国$727
2026-01-13非弓弦乐器HUIZHOU ENYA MUSICAL INSTRUMENT CO LTD中国$338
2026-01-13非弓弦乐器HUIZHOU ENYA MUSICAL INSTRUMENT CO LTD中国$321
2026-01-13其他电子乐器HUIZHOU ENYA MUSICAL INSTRUMENT CO LTD中国$821
2026-01-13其他电子乐器HUIZHOU ENYA MUSICAL INSTRUMENT CO LTD中国$364
2025-09-29非农用喷雾器具VALCO MELTON MALAYSIA SDN BHD西班牙$11.8K
2025-08-28皮革手提包YIWU CUIKCA LEATHER CO LTD中国$8

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-03印刷日历VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA东帝汶$32
2025-11-03印刷日历VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA东帝汶$3.7K
2025-11-03印刷日历VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA东帝汶$37
2025-11-03印刷日历VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA东帝汶$29
2025-11-03印刷日历VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA东帝汶$2.2K
2025-11-03印刷日历VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA东帝汶$2.9K
2023-10-30电器装置零件TEKHNO-TSENTR俄罗斯$2.3K
2023-10-30电器装置零件TEKHNO-TSENTR俄罗斯$14.1K
2023-10-26通信设备OOO TEHNO -CENTR俄罗斯$13.0K
2023-10-26电气装置零件OOO TEHNO -CENTR俄罗斯$2.2K

相关企业 · 同类产品

TG Viet Nam Import Export Services & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →