TG Viet Nam Import Export Services & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tg Việt Nam
14
进口笔数
18
出口笔数
$453.2K
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-01-13
最近进口
2025-11-03
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106819818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCU3U32P |
| 成立日期 | 2015-04-13 |
| 联系地址 | 39 Ngô Quyền, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TG VIET NAM IMPORT EXPORT SERVICES & TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 39 Ngô Quyền, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +842438692954 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830400 | 金属办公设备 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 920290 | 非弓弦乐器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $441.4K |
| 西班牙 | 1 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 16 | $1.53M |
| 东帝汶 | 1 | $8.9K |
| 日本 | 1 | $4.3K |
| 越南 | 1 | $269 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Sharp Corporation Ltd. | 中国 | 6 | $303.6K | 其他钢铁制品、陶瓷磨轮 |
| Digital Insider Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.5K | 其他诊断试剂、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Jiangsu Huajing Floor Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Henan Asxxoon Flooring Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | PVC地板/墙覆盖物、5-9mm中密纤维板 |
| Valco Melton Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $11.8K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| Huizhou Enya Musical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 非弓弦乐器、其他电子乐器 |
| Yiwu Cuika Leather Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16 | 铝制家用器具、非办公金属家具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tekhno-Tsentr | 俄罗斯 | 9 | $782.3K | 电器装置零件、通信设备 |
| OOO Tehno-Centr | 俄罗斯 | 6 | $483.1K | 电力控制板、电气装置零件 |
| OOO Tehno Centr | 俄罗斯 | 1 | $262.0K | 通信设备、已录制光碟 |
| Viettel Timor Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 1 | $8.9K | 其他钢铁结构体、通信设备 |
| Loveox Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.3K | 其他焊接机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他电子乐器 | HUIZHOU ENYA MUSICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $364 |
| 2026-01-13 | 其他电子乐器 | HUIZHOU ENYA MUSICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $492 |
| 2026-01-13 | 非弓弦乐器 | HUIZHOU ENYA MUSICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $423 |
| 2026-01-13 | 其他电子乐器 | HUIZHOU ENYA MUSICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $727 |
| 2026-01-13 | 非弓弦乐器 | HUIZHOU ENYA MUSICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $338 |
| 2026-01-13 | 非弓弦乐器 | HUIZHOU ENYA MUSICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $321 |
| 2026-01-13 | 其他电子乐器 | HUIZHOU ENYA MUSICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $821 |
| 2026-01-13 | 其他电子乐器 | HUIZHOU ENYA MUSICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $364 |
| 2025-09-29 | 非农用喷雾器具 | VALCO MELTON MALAYSIA SDN BHD | 西班牙 | $11.8K |
| 2025-08-28 | 皮革手提包 | YIWU CUIKCA LEATHER CO LTD | 中国 | $8 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 印刷日历 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $32 |
| 2025-11-03 | 印刷日历 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $3.7K |
| 2025-11-03 | 印刷日历 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $37 |
| 2025-11-03 | 印刷日历 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $29 |
| 2025-11-03 | 印刷日历 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $2.2K |
| 2025-11-03 | 印刷日历 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $2.9K |
| 2023-10-30 | 电器装置零件 | TEKHNO-TSENTR | 俄罗斯 | $2.3K |
| 2023-10-30 | 电器装置零件 | TEKHNO-TSENTR | 俄罗斯 | $14.1K |
| 2023-10-26 | 通信设备 | OOO TEHNO -CENTR | 俄罗斯 | $13.0K |
| 2023-10-26 | 电气装置零件 | OOO TEHNO -CENTR | 俄罗斯 | $2.2K |