Duty Free Nam Bac Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 853 笔 · 主营 威士忌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIễN THUế NAM BắC
635
进口笔数
853
出口笔数
$80.98M
进口金额
$87.14M
出口金额
2025-07-01
最近进口
2025-06-10
最近出口
5
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315917209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUAQPP4J |
| 成立日期 | 2019-09-21 |
| 联系地址 | Tầng 18 tòa nhà Bitexco Số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIỄN THUẾ NAM BẮC |
| 企业英文名称 | DUTY FREE NAM BAC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 18 tòa nhà Bitexco Số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0358333383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 220870 | 利口酒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 628 | $80.64M |
| 爱尔兰 | 2 | $160.7K |
| 美国 | 8 | $97.9K |
| 冰岛 | 1 | $73.2K |
| 越南 | 2 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 474 | $50.34M |
| 新加坡 | 192 | $17.85M |
| 中国香港 | 110 | $13.05M |
| 老挝 | 73 | $5.68M |
| 阿联酋 | 4 | $211.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ivantos Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 629 | $80.12M | 威士忌、烟草雪茄 |
| Gee Wan International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $615.7K | 750W-75kW直流电机、其他自动控制仪 |
| Viangsavanh Trading Sole Co. Ltd. | 英国 | 2 | $238.2K | 威士忌 |
| Le Gia Vinh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 威士忌、其他酒精饮料 |
| Nguyen Gia Truong Phu Manufacturing, Trading, Import and Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28 | 威士忌、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gee Wan International Co., Ltd. | 越南 | 304 | $40.73M | 威士忌 |
| Ivantos Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 210 | $19.19M | 威士忌、非瓦楞折叠盒 |
| Louis World Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $5.54M | 威士忌 |
| Viangsavanh Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 65 | $5.24M | 威士忌、非瓦楞折叠盒 |
| Geewan International Co., Ltd. | 新加坡 | 16 | $4.35M | 威士忌、非瓦楞折叠盒 |
| BRL Pte. Ltd. | 新加坡 | 72 | $4.11M | 威士忌、非瓦楞折叠盒 |
| Viangsavanh Trading Sole Co., Ltd. | 越南 | 47 | $3.32M | 威士忌 |
| Viangsavanh Trading Co., Ltd. | 越南 | 39 | $2.82M | 威士忌 |
| Prestige Supplies Inc. | 越南 | 9 | $904.8K | 威士忌 |
| Viangsavanh Trading Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $440.8K | 威士忌、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 635)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 非瓦楞折叠盒 | LE GIA VINH CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-01 | 非瓦楞折叠盒 | LE GIA VINH CO LTD | 越南 | $508 |
| 2025-07-01 | 非瓦楞折叠盒 | LE GIA VINH CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-06-04 | 威士忌 | GEEWAN INTERNATIONAL CO LTD | 英国 | $128.6K |
| 2025-06-04 | 威士忌 | GEEWAN INTERNATIONAL CO LTD | 英国 | $108.8K |
| 2025-05-05 | 威士忌 | VIANGSAVAN TRADING SOLE CO LTD | 英国 | $55.6K |
| 2025-03-31 | 威士忌 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 英国 | $4.7K |
| 2025-03-28 | 威士忌 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 英国 | $226.2K |
| 2025-03-28 | 威士忌 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 英国 | $226.2K |
| 2025-03-27 | 威士忌 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 英国 | $151.7K |
出口(共 853)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 威士忌 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $128.6K |
| 2025-06-10 | 威士忌 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $108.8K |
| 2025-05-30 | 威士忌 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 越南 | $55.6K |
| 2025-05-30 | 威士忌 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 越南 | $18.0K |
| 2025-05-30 | 威士忌 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 越南 | $208.3K |
| 2025-05-28 | 威士忌 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $6.7K |
| 2025-05-28 | 威士忌 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2025-05-28 | 威士忌 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $3.5K |
| 2025-05-28 | 威士忌 | VIANGSAVAN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $33.7K |
| 2025-05-28 | 威士忌 | VIANGSAVAN TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $8.7K |