Duty Free Nam Bac Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 853 笔 · 主营 威士忌

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MIễN THUế NAM BắC

635
进口笔数
853
出口笔数
$80.98M
进口金额
$87.14M
出口金额
2025-07-01
最近进口
2025-06-10
最近出口
5
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.37M20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $204.9K · 2 笔出口 $2.05M · 18 笔2023-09进口 $6.23M · 68 笔出口 $2.43M · 30 笔2023-10进口 $7.93M · 86 笔出口 $3.70M · 37 笔2023-11进口 $15.37M · 135 笔出口 $3.03M · 48 笔2023-12进口 $3.54M · 25 笔出口 $4.27M · 47 笔2024-01进口 $3.16M · 28 笔出口 $2.72M · 25 笔2024-02进口 $664.5K · 12 笔出口 $3.45M · 28 笔2024-03进口 $785.0K · 7 笔出口 $1.75M · 9 笔2024-04进口 $154.5K · 2 笔出口 $1.28M · 15 笔2024-05进口 $394.0K · 5 笔出口 $5.21M · 32 笔2024-06进口 $975.7K · 16 笔出口 $1.79M · 27 笔2024-07进口 $4.45M · 31 笔出口 $1.02M · 8 笔2024-08进口 $380.9K · 3 笔出口 $165.5K · 4 笔2024-09进口 $182.6K · 1 笔出口 $545.2K · 7 笔2024-10进口 $220.5K · 1 笔出口 $3.33M · 23 笔2024-11进口 $788.6K · 2 笔出口 $3.47M · 24 笔2024-12进口 $7.20M · 59 笔出口 $3.81M · 40 笔2025-01进口 $3.40M · 28 笔出口 $4.24M · 36 笔2025-02进口 $2.46M · 16 笔出口 $1.98M · 21 笔2025-03进口 $1.32M · 14 笔出口 $4.21M · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.60M · 54 笔2025-05进口 $55.6K · 1 笔出口 $2.80M · 33 笔2025-06进口 $237.5K · 1 笔出口 $237.5K · 1 笔2025-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13520222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $204.9K · 2 笔出口 $2.05M · 18 笔2023-09进口 $6.23M · 68 笔出口 $2.43M · 30 笔2023-10进口 $7.93M · 86 笔出口 $3.70M · 37 笔2023-11进口 $15.37M · 135 笔出口 $3.03M · 48 笔2023-12进口 $3.54M · 25 笔出口 $4.27M · 47 笔2024-01进口 $3.16M · 28 笔出口 $2.72M · 25 笔2024-02进口 $664.5K · 12 笔出口 $3.45M · 28 笔2024-03进口 $785.0K · 7 笔出口 $1.75M · 9 笔2024-04进口 $154.5K · 2 笔出口 $1.28M · 15 笔2024-05进口 $394.0K · 5 笔出口 $5.21M · 32 笔2024-06进口 $975.7K · 16 笔出口 $1.79M · 27 笔2024-07进口 $4.45M · 31 笔出口 $1.02M · 8 笔2024-08进口 $380.9K · 3 笔出口 $165.5K · 4 笔2024-09进口 $182.6K · 1 笔出口 $545.2K · 7 笔2024-10进口 $220.5K · 1 笔出口 $3.33M · 23 笔2024-11进口 $788.6K · 2 笔出口 $3.47M · 24 笔2024-12进口 $7.20M · 59 笔出口 $3.81M · 40 笔2025-01进口 $3.40M · 28 笔出口 $4.24M · 36 笔2025-02进口 $2.46M · 16 笔出口 $1.98M · 21 笔2025-03进口 $1.32M · 14 笔出口 $4.21M · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.60M · 54 笔2025-05进口 $55.6K · 1 笔出口 $2.80M · 33 笔2025-06进口 $237.5K · 1 笔出口 $237.5K · 1 笔2025-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315917209
企查查编码QVNUAQPP4J
成立日期2019-09-21
联系地址Tầng 18 tòa nhà Bitexco Số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MIỄN THUẾ NAM BẮC
企业英文名称DUTY FREE NAM BAC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 18 tòa nhà Bitexco Số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话0358333383
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220830威士忌
481920非瓦楞折叠盒
220870利口酒

出口

HS 编码产品
220830威士忌
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国628$80.64M
爱尔兰2$160.7K
美国8$97.9K
冰岛1$73.2K
越南2$6.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南474$50.34M
新加坡192$17.85M
中国香港110$13.05M
老挝73$5.68M
阿联酋4$211.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ivantos Corporation Pte. Ltd.新加坡629$80.12M威士忌、烟草雪茄
Gee Wan International Co., Ltd.越南2$615.7K750W-75kW直流电机、其他自动控制仪
Viangsavanh Trading Sole Co. Ltd.英国2$238.2K威士忌
Le Gia Vinh Co., Ltd.越南1$6.9K威士忌、其他酒精饮料
Nguyen Gia Truong Phu Manufacturing, Trading, Import and Export Co., Ltd.越南1$28威士忌、非瓦楞折叠盒

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gee Wan International Co., Ltd.越南304$40.73M威士忌
Ivantos Corporation Pte. Ltd.新加坡210$19.19M威士忌、非瓦楞折叠盒
Louis World Pte. Ltd.新加坡76$5.54M威士忌
Viangsavanh Trading Sole Co., Ltd.老挝65$5.24M威士忌、非瓦楞折叠盒
Geewan International Co., Ltd.新加坡16$4.35M威士忌、非瓦楞折叠盒
BRL Pte. Ltd.新加坡72$4.11M威士忌、非瓦楞折叠盒
Viangsavanh Trading Sole Co., Ltd.越南47$3.32M威士忌
Viangsavanh Trading Co., Ltd.越南39$2.82M威士忌
Prestige Supplies Inc.越南9$904.8K威士忌
Viangsavanh Trading Co., Ltd.老挝7$440.8K威士忌、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 635)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-01非瓦楞折叠盒LE GIA VINH CO LTD越南$1.3K
2025-07-01非瓦楞折叠盒LE GIA VINH CO LTD越南$508
2025-07-01非瓦楞折叠盒LE GIA VINH CO LTD越南$5.1K
2025-06-04威士忌GEEWAN INTERNATIONAL CO LTD英国$128.6K
2025-06-04威士忌GEEWAN INTERNATIONAL CO LTD英国$108.8K
2025-05-05威士忌VIANGSAVAN TRADING SOLE CO LTD英国$55.6K
2025-03-31威士忌IVANTOS CORP ORATION PTE LTD英国$4.7K
2025-03-28威士忌IVANTOS CORP ORATION PTE LTD英国$226.2K
2025-03-28威士忌IVANTOS CORP ORATION PTE LTD英国$226.2K
2025-03-27威士忌IVANTOS CORP ORATION PTE LTD英国$151.7K

出口(共 853)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-10威士忌IVANTOS CORP ORATION PTE LTD新加坡$128.6K
2025-06-10威士忌IVANTOS CORP ORATION PTE LTD新加坡$108.8K
2025-05-30威士忌IVANTOS CORP ORATION PTE LTD越南$55.6K
2025-05-30威士忌IVANTOS CORP ORATION PTE LTD越南$18.0K
2025-05-30威士忌IVANTOS CORP ORATION PTE LTD越南$208.3K
2025-05-28威士忌IVANTOS CORP ORATION PTE LTD新加坡$6.7K
2025-05-28威士忌IVANTOS CORP ORATION PTE LTD新加坡$1.6K
2025-05-28威士忌IVANTOS CORP ORATION PTE LTD新加坡$3.5K
2025-05-28威士忌VIANGSAVAN TRADING SOLE CO LTD老挝$33.7K
2025-05-28威士忌VIANGSAVAN TRADING SOLE CO LTD老挝$8.7K

相关企业 · 同类产品

Duty Free Nam Bac Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →