Nguyen Gia Truong Phu Manufacturing, Trading, Import and Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 烟草雪茄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NGUYễN GIA TRườNG PHú
81
进口笔数
8
出口笔数
$2.06M
进口金额
$137.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-10-09
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108297733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJJ9XNG |
| 成立日期 | 2018-05-29 |
| 联系地址 | Số 30 Đường Ngọc Khánh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN GIA TRƯỜNG PHÚ |
| 企业英文名称 | NGUYEN GIA TRUONG PHU MANUFACTURING TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 Đường Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842435122780 |
| 官网 | truongphugroup.com |
| 传真 | 02435122780 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
| 360500 | 非烟火火柴 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 古巴 | 67 | $1.53M |
| 法国 | 2 | $97.5K |
| 智利 | 2 | $95.0K |
| 多米尼加 | 11 | $90.5K |
| 英国 | 3 | $77.5K |
| 美国 | 2 | $66.3K |
| 西班牙 | 1 | $42.2K |
| 印度 | 1 | $41.1K |
| 阿根廷 | 1 | $9.5K |
| 洪都拉斯 | 3 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $77.8K |
| 马来西亚 | 1 | $59.0K |
| 尼加拉瓜 | 1 | $228 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ivantos Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $1.71M | 威士忌、烟草雪茄 |
| Magnum Asia Ltd. | 智利 | 2 | $95.0K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Global Link Import Export Trading Co., Ltd. | 法国 | 1 | $60.9K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Global Link Import Export Trading Co., Ltd. | 西班牙 | 1 | $42.2K | 2升以下静止葡萄酒 |
| MAGNUM ASIA LTD | 中国香港 | 1 | $41.5K | 2升以下静止葡萄酒、烟草雪茄 |
| Distillerie Vinet Delpech S.A.S. | 印度 | 1 | $41.1K | 威士忌 |
| Magnum Asia Ltd. | 法国 | 1 | $36.7K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Magnum Asia Ltd. | 美国 | 1 | $24.7K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Magnum Asia Ltd. | 阿根廷 | 1 | $9.5K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ivantos Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $77.8K | 威士忌、非瓦楞折叠盒 |
| Vernantium Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $59.0K | 食品香料、威士忌 |
| Juan Alberto Gomez Pacheco Papito Cigars | 尼加拉瓜 | 1 | $228 | 未印刷标签 |
| Duty Free Nam Bac Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28 | 威士忌、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 烟草雪茄 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 古巴 | $615 |
| 2026-04-22 | 烟草雪茄 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 古巴 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 烟草雪茄 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 古巴 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 烟草雪茄 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 古巴 | $517 |
| 2026-04-22 | 烟草雪茄 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 古巴 | $349 |
| 2026-04-22 | 烟草雪茄 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 古巴 | $116 |
| 2026-04-22 | 烟草雪茄 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 古巴 | $666 |
| 2026-04-22 | 烟草雪茄 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 古巴 | $197 |
| 2026-04-22 | 烟草雪茄 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 古巴 | $224 |
| 2026-04-22 | 烟草雪茄 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 古巴 | $90 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 未印刷标签 | JUAN ALBERTO GOMEZ PACHECO PAPITO CIGARS | 尼加拉瓜 | $228 |
| 2025-02-11 | 威士忌 | Vernantium Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $59.0K |
| 2024-05-30 | 非瓦楞折叠盒 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 越南 | $18 |
| 2024-05-30 | 非瓦楞折叠盒 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 越南 | $5 |
| 2024-05-30 | 非瓦楞折叠盒 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 越南 | $3 |
| 2024-01-04 | 威士忌 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 越南 | $66.4K |
| 2024-01-04 | 威士忌 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-01-04 | 威士忌 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 越南 | $9.0K |
| 2024-01-04 | 威士忌 | IVANTOS CORP ORATION PTE LTD | 越南 | $965 |
| 2024-01-04 | 非瓦楞折叠盒 | DUTY FREE NAM BAC CO LTD | 越南 | $28 |