Lionchem Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIONCHEM VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$913.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109220469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX04DJ62 |
| 成立日期 | 2020-06-12 |
| 联系地址 | Số 6B ngách 55/38 phố Chính Kinh, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIONCHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIONCHEM VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6B ngách 55/38 phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84971369631 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $913.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $261.9K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $173.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Ningxia Taiyixin Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $133.5K | 其他抗生素、红霉素类抗生素 |
| Shandong Binnong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.0K | 零售除草剂、其他三嗪化合物 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.2K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Hebei Lianlu Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他杀鼠剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $86.8K |
| 2026-04-17 | 其他杀鼠剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $86.8K |
| 2026-03-25 | 零售杀虫剂 | NINGXIA TAIYICIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2026-03-12 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $73.2K |
| 2026-03-05 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2025-05-15 | 零售杀虫剂 | HEBEI LIANLU TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-12-17 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $47.2K |
| 2024-11-26 | 零售杀虫剂 | NINGXIA TAIYICIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $39.1K |
| 2024-11-01 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $48.8K |
| 2024-09-27 | 零售杀虫剂 | HEBEI LIANLU TRADE CO.,LTD | 中国 | $42.4K |