Viet Nam Digital Convergence Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hội Tụ Số Việt Nam
45
进口笔数
4
出口笔数
$1.38M
进口金额
$73.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-10-30
最近出口
29
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101714748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVT77C4D |
| 成立日期 | 2005-07-07 |
| 联系地址 | Số 15 ngõ 232 đường Láng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỘI TỤ SỐ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM DIGITAL CONVERGENCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 ngõ 232 đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | +84435627622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853530 | 高压开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901410 | 测向罗盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.11M |
| 印度 | 6 | $190.1K |
| 美国 | 1 | $43.0K |
| 中国台湾 | 2 | $30.7K |
| 丹麦 | 1 | $8.9K |
| 中国香港 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $59.5K |
| 缅甸 | 2 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prose Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $525.3K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Telefly Telecommunications Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $363.1K | 通信设备、其他电子IC |
| SOLTEC POWER CO LTD | 中国台湾 | 5 | $56.3K | 静止变流器、处理器及控制器 |
| CG Power & Industrial Solutions Ltd. | 印度 | 4 | $32.6K | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
| Zhejiang Narada Power Source Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 铅酸蓄电池、锂离子电池 |
| Hunan GL Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 绝缘电线、光缆 |
| Hangzhou Huasu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 其他9030仪器、辐射检测仪器 |
| Xiamen Four Faith Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.8K | 通信设备、其他通信设备 |
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.7K | 静止变流器、电力控制板 |
| Telepower Communication Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $2.0K | 收银机、数据处理机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sky Wise Supplies Chain Ltd. | 中国 | 2 | $59.5K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Terabit Wave Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $14.2K | 光缆、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $52.1K |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $52.1K |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $20.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 处理器及控制器 | SKY WISE SUPPLIES CHAIN LTD | 中国香港 | $13.1K |
| 2024-09-12 | 处理器及控制器 | SKY WISE SUPPLIES CHAIN LTD | 中国香港 | $46.4K |
| 2023-07-05 | 电力控制板 | TERABIT WAVE CO LTD | 缅甸 | $7.1K |
| 2023-07-05 | 通信设备 | TERABIT WAVE CO LTD | 缅甸 | $4.3K |
| 2023-01-18 | 测向罗盘 | TERABIT WAVE CO LTD | 缅甸 | $2.9K |