Fonda Vietnam Smart Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO THôNG MINH FONDA VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$264.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301241404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESSK5XF |
| 成立日期 | 2023-04-19 |
| 联系地址 | Số nhà 17, đường Trần Đăng Tuyển, Khu Phương Vỹ, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO THÔNG MINH FONDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FONDA VIET NAM SMART MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, đường Trần Đăng Tuyển, Khu Phương Vỹ, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 电话 | +84815168833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 845611 | 激光机床 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $264.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Xifonda Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $264.4K | 辐射检测仪器、其他钢弹簧 |
| Ningbo Yingxing Knitting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $541 | 染色棉针织布、其他针织配件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-14 | 其他气泵 | KUNSHAN XIFONDA ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-07-14 | 气体过滤机械 | KUNSHAN XIFONDA ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-07-14 | 激光机床 | KUNSHAN XIFONDA ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $239.6K |
| 2023-07-14 | 其他制冷设备 | KUNSHAN XIFONDA ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-07-14 | 其他离心泵 | KUNSHAN XIFONDA ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $426 |
| 2023-07-14 | 制冷压缩机 | KUNSHAN XIFONDA ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $425 |
| 2023-07-14 | 其他光学测量仪 | KUNSHAN XIFONDA ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $14.2K |
| 2023-07-14 | 激光机床 | KUNSHAN XIFONDA ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-06-30 | 其他塑料制品 | NINGBO YINGXING KNITTING CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2023-06-30 | 其他钢铁非螺纹件 | NINGBO YINGXING KNITTING CO., LTD | 中国 | $463 |