FNS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FNS
5
进口笔数
0
出口笔数
$73.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107627019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HGC3PD |
| 成立日期 | 2016-11-09 |
| 联系地址 | Số 12, tầng 1, tòa nhà CT1B khu đô thị Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FNS |
| 企业英文名称 | FNS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, Biệt thự song lập 1, Khu đô thị Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84906593434 |
| 邮箱 | hien.fns@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 196.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $73.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | 5 | $73.6K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-12-16 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-12-16 | 体育器材 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-12-16 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-12-16 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-12-16 | 发泡床垫 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-12-16 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |