Transphar Trading and Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 191 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Transphar
191
进口笔数
0
出口笔数
$5.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105859078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTADPJ4C |
| 成立日期 | 2012-04-19 |
| 联系地址 | Thôn Quế Lâm, Xã Hiệp Thuận, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRANSPHAR |
| 企业英文名称 | TRANSPHAR TRADE AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Quế Lâm, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84243648209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 191 | $5.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Longwei Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 77 | $2.39M | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 68 | $1.55M | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Xiamen UPC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 23 | $546.8K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Wuxi Sunmart Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $294.9K | 化妆喷雾器、塑料封口件 |
| Jiangsu Victor Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.4K | 橡塑模具、吹塑机 |
| Yantai Laiyi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.5K | 衬背铝箔、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Zhangjiagang Master Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| Wenzhou Furi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| Tianjin Jiachengxinda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 吹塑机 |
| Sinoped International (Liaoning) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 灌装封口机、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | XIAMEN LONGWEI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | XIAMEN LONGWEI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | XIAMEN LONGWEI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | XIAMEN LONGWEI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $972 |
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $1.1K |