Kang Won Duct Vina Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KANG WON DUCT VINA
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$4.13M
出口金额
—
最近进口
2025-07-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301108441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCMR8E0 |
| 成立日期 | 2019-11-08 |
| 联系地址 | Khu I, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KANG WON DUCT VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu I, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84858569786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $4.13M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $4.06M | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Asentec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $47.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.6K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 焊接钢管(异型) | ASENTEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-29 | 非不锈钢对焊管件 | ASENTEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-07-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ASENTEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $154 |
| 2025-07-29 | 硫化橡胶垫 | ASENTEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-07-29 | 无缝钢管 | ASENTEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $585 |
| 2025-07-29 | 阀门龙头 | ASENTEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-07-29 | 硫化橡胶垫 | ASENTEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-07-29 | 窗式/壁挂空调 | ASENTEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2025-07-29 | 卤代烃衍生物 | ASENTEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $370 |
| 2025-07-29 | 非不锈钢对焊管件 | ASENTEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $136 |