Toan Thang Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Mỹ Nghệ Toàn Thắng
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$12.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600809931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAF65V3 |
| 成立日期 | 2011-06-13 |
| 联系地址 | Thôn Cát Đằng, Xã Yên Tiến, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MỸ NGHỆ TOÀN THẮNG |
| 企业英文名称 | TOAN THANG WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cát Đằng, Xã Vạn Thắng, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm |
| 电话 | 02283503949 |
| 邮箱 | vantoancd@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02283968879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $9.6K |
| 美国 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 3 | $12.5K | 木制座椅、钢铁丝制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制品 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国香港 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 木制品 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国香港 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 木制品 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国香港 | $912 |
| 2026-04-28 | 木制品 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2025-12-08 | 木制品 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 美国 | $2.9K |