DTC Pharm Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 机床零件及夹具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DTC PHARM
2
进口笔数
0
出口笔数
$68.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110253860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3J9D4P |
| 成立日期 | 2023-02-16 |
| 联系地址 | Số 15 ngõ 59 phố Đại Linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DTC PHARM |
| 企业英文名称 | DTC PHARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 ngõ 59 phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84984080699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 902129 | 牙科配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $68.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASECO Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $68.6K | 机床零件及夹具、牙科配件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 牙科配件 | ASECO CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2024-11-22 | 牙科配件 | ASECO CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-11-22 | 牙科配件 | ASECO CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-11-22 | 牙科配件 | ASECO CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2024-11-22 | 牙科配件 | ASECO CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-11-22 | 牙科配件 | ASECO CO LTD | 韩国 | $185 |
| 2024-11-22 | 牙科配件 | ASECO CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-11-22 | 牙科配件 | ASECO CO LTD | 韩国 | $278 |
| 2024-11-22 | 牙科配件 | ASECO CO LTD | 韩国 | $227 |
| 2024-11-22 | 机床零件及夹具 | ASECO CO LTD | 韩国 | $2.9K |