Beauty Town International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 硫化橡胶绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEAUTY TOWN INTERNATIONAL
2
进口笔数
19
出口笔数
$94
进口金额
$816.2K
出口金额
2024-11-26
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316119770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YD8PE4 |
| 成立日期 | 2020-01-17 |
| 联系地址 | 100 Trần Đại Nghĩa, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEAUTY TOWN INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | BEAUTY TOWN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1098 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 2, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903821885 |
| 邮箱 | chongeonwoong@daum.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 961590 | 发饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 540600 | 零售长丝纱线 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $94 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $759.5K |
| 越南 | 2 | $30.8K |
| 韩国 | 5 | $25.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai YST Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他离心泵、聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Yiwu Qianghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44 | 女式化纤裤、胸罩 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beauty Town International Inc. | 美国 | 14 | $759.5K | 硫化橡胶绳、非瓦楞折叠盒 |
| Beauty Town International Inc. | 越南 | 2 | $30.8K | 商业广告材料、零售长丝纱线 |
| Hands Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $14.4K | 其他硫化橡胶制品、塑料容器 |
| Gain Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.4K | 塑料容器、瓦楞纸箱 |
| 7d8e06f88dbfa0b085d5e855ee8354f5 | 1 | $1.1K |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 发饰 | YIWU QIANGHUA TRADING CO LTD | 中国 | $44 |
| 2024-06-03 | 商业广告材料 | SHANGHAI YST SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $50 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 硫化橡胶绳 | BEAUTY TOWN INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 零售长丝纱线 | BEAUTY TOWN INTERNATIONAL INC | 美国 | $379 |
| 2026-04-24 | 零售长丝纱线 | BEAUTY TOWN INTERNATIONAL INC | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 零售长丝纱线 | BEAUTY TOWN INTERNATIONAL INC | 美国 | $588 |
| 2026-04-24 | 硫化橡胶绳 | BEAUTY TOWN INTERNATIONAL INC | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 硫化橡胶绳 | BEAUTY TOWN INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 硫化橡胶绳 | BEAUTY TOWN INTERNATIONAL INC | 美国 | $993 |
| 2026-04-24 | 零售长丝纱线 | BEAUTY TOWN INTERNATIONAL INC | 美国 | $717 |
| 2026-04-24 | 硫化橡胶绳 | BEAUTY TOWN INTERNATIONAL INC | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-24 | 硫化橡胶绳 | BEAUTY TOWN INTERNATIONAL INC | 美国 | $551 |