PLG Vietnam Produce & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Plg Việt Nam
36
进口笔数
0
出口笔数
$413.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106041140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTC52BVX |
| 成立日期 | 2012-11-21 |
| 联系地址 | Biệt thự 1, số 262 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PLG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PLG VIET NAM PRODUCE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 35 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02432323399 |
| 邮箱 | Info@plgvietnam.vn |
| 官网 | plgvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 291030 | 环氧衍生物 |
| 291241 | 香兰素及醛类 |
| 291249 | 其他醛衍生物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $251.4K |
| 中国 | 5 | $134.2K |
| 韩国 | 10 | $25.9K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
| 新加坡 | 1 | $115 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grauer & Weil (India) Ltd. | 印度 | 18 | $251.4K | 其他化学制剂、其他擦亮剂 |
| Coventya South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $111.1K | 皮革染色剂、其他化学制剂 |
| ES Chemtech Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $25.9K | 其他化学制剂、铬颜料 |
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| SIC Technologies | 美国 | 1 | $2.0K | 酸性媒染染料、金属表面酸洗制剂 |
| MacDermid Performance Solutions | 新加坡 | 1 | $115 | 其他化学制剂、非耐火灰浆 |
| Precious Electro Chem India Private Ltd. | 印度 | 1 | $27 | 其他化学制剂、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | GRAUER & WEIL (INDIA) LTD | 印度 | $5.0K |
| 2026-03-02 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-03-02 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-02 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $340 |
| 2026-03-02 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-02 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $270 |
| 2026-03-02 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $210 |
| 2026-03-02 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-05 | 其他化学制剂 | GRAUER & WEIL (INDIA) LTD | 印度 | $4.4K |
| 2026-02-05 | 其他化学制剂 | GRAUER & WEIL (INDIA) LTD | 印度 | $20 |