PLG Vietnam Produce & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Plg Việt Nam

36
进口笔数
0
出口笔数
$413.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $161 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $338 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $161 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $338 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106041140
企查查编码QVNTC52BVX
成立日期2012-11-21
联系地址Biệt thự 1, số 262 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PLG VIỆT NAM
企业英文名称PLG VIET NAM PRODUCE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址35 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02432323399
邮箱Info@plgvietnam.vn
官网plgvietnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
380993皮革染色剂
291030环氧衍生物
291241香兰素及醛类
291249其他醛衍生物
293339其他杂环化合物
340290工业清洁制剂
381010金属表面酸洗制剂
730419无缝钢管线
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度19$251.4K
中国5$134.2K
韩国10$25.9K
美国1$2.0K
新加坡1$115

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grauer & Weil (India) Ltd.印度18$251.4K其他化学制剂、其他擦亮剂
Coventya South East Asia Pte. Ltd.新加坡4$111.1K皮革染色剂、其他化学制剂
ES Chemtech Co., Ltd.韩国10$25.9K其他化学制剂、铬颜料
Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd.中国1$23.0K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
SIC Technologies美国1$2.0K酸性媒染染料、金属表面酸洗制剂
MacDermid Performance Solutions新加坡1$115其他化学制剂、非耐火灰浆
Precious Electro Chem India Private Ltd.印度1$27其他化学制剂、其他离心泵

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19其他化学制剂GRAUER & WEIL (INDIA) LTD印度$5.0K
2026-03-02其他螺纹紧固件HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$10.5K
2026-03-02其他螺纹紧固件HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$5.3K
2026-03-02钢铁螺钉螺栓HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$340
2026-03-02其他螺纹紧固件HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$3.9K
2026-03-02其他螺纹紧固件HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$270
2026-03-02其他螺纹紧固件HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$210
2026-03-02其他螺纹紧固件HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$2.6K
2026-02-05其他化学制剂GRAUER & WEIL (INDIA) LTD印度$4.4K
2026-02-05其他化学制剂GRAUER & WEIL (INDIA) LTD印度$20

相关企业 · 同类产品

PLG Vietnam Produce & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →