Sendai Auxiliary Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PHụ TRợ SENDAI
8
进口笔数
4
出口笔数
$71.4K
进口金额
$8.5K
出口金额
2025-12-03
最近进口
2026-01-31
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110259319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4T5UGQX |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà Zen Tower, Số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ SENDAI |
| 企业英文名称 | SENDAI AUXILIARY INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà Zen Tower, Số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84981376608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $71.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Ausense Packing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.5K | 包装机械、灌装封口机 |
| Shandong DyeHome Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 包装机械、乙烯聚合物塑料 |
| Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 包装机械、机械零件 |
| Guangdong Jindun Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他电气设备、输送带秤 |
| Wenzhou Sanying Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 灌装封口机、机械零件 |
| HANGZHOU YOUNGSUN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.0K | 包装机械、其他机器刀具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Vietnam Sunter PV Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、其他高压电路装置 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 包装机械 | SHANDONG DYEHOME INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-05-09 | 包装机械 | Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-09 | 包装机械 | HANGZHOU YOUNGSUN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-05-09 | 包装机械 | HANGZHOU YOUNGSUN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-03-20 | 包装机械 | HANGZHOU YOUNGSUN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-03-20 | 包装机械 | HANGZHOU YOUNGSUN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-22 | 包装机械 | SHANDONG DYEHOME INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-22 | 包装机械 | SHANDONG DYEHOME INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-07-22 | 包装机械 | Shandong DyeHome Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2024-07-22 | 包装机械 | SHANDONG DYEHOME INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 其他钢铁制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-01-26 | 包装机械 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-05-15 | 包装机械 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2023-08-22 | 包装机械 | Vietnam Sunter PV Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |