Joinset Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,488 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JOINSET VINA

1,488
进口笔数
1,403
出口笔数
$27.16M
进口金额
$24.55M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
22
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.3K · 3 笔出口 $5.0K · 5 笔2023-09进口 $267.5K · 22 笔出口 $279.1K · 22 笔2023-10进口 $194.8K · 22 笔出口 $333.4K · 19 笔2023-11进口 $265.6K · 27 笔出口 $290.0K · 20 笔2023-12进口 $249.4K · 24 笔出口 $260.0K · 27 笔2024-01进口 $428.7K · 34 笔出口 $323.1K · 20 笔2024-02进口 $251.4K · 22 笔出口 $210.6K · 26 笔2024-03进口 $401.7K · 33 笔出口 $242.2K · 27 笔2024-04进口 $249.3K · 23 笔出口 $218.8K · 31 笔2024-05进口 $162.9K · 21 笔出口 $266.3K · 43 笔2024-06进口 $180.9K · 22 笔出口 $266.7K · 38 笔2024-07进口 $268.5K · 21 笔出口 $301.2K · 32 笔2024-08进口 $397.7K · 36 笔出口 $295.5K · 32 笔2024-09进口 $192.7K · 19 笔出口 $387.6K · 34 笔2024-10进口 $1.10M · 53 笔出口 $303.1K · 34 笔2024-11进口 $667.8K · 40 笔出口 $439.6K · 35 笔2024-12进口 $620.7K · 43 笔出口 $702.4K · 41 笔2025-01进口 $489.9K · 30 笔出口 $1.38M · 33 笔2025-02进口 $690.1K · 47 笔出口 $1.49M · 36 笔2025-03进口 $842.2K · 49 笔出口 $855.6K · 30 笔2025-04进口 $905.4K · 37 笔出口 $742.1K · 43 笔2025-05进口 $702.6K · 46 笔出口 $1.01M · 40 笔2025-06进口 $497.1K · 44 笔出口 $685.5K · 40 笔2025-07进口 $495.2K · 40 笔出口 $810.3K · 40 笔2025-08进口 $621.5K · 31 笔出口 $1.01M · 42 笔2025-09进口 $1.62M · 49 笔出口 $868.1K · 50 笔2025-10进口 $1.52M · 66 笔出口 $1.00M · 39 笔2025-11进口 $2.04M · 71 笔出口 $675.2K · 43 笔2025-12进口 $2.07M · 65 笔出口 $792.6K · 60 笔2026-01进口 $1.68M · 86 笔出口 $2.24M · 77 笔2026-02进口 $1.51M · 77 笔出口 $1.71M · 59 笔2026-03进口 $1.55M · 120 笔出口 $1.81M · 52 笔2026-04进口 $1.83M · 61 笔出口 $2.08M · 46 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.3K · 3 笔出口 $5.0K · 5 笔2023-09进口 $267.5K · 22 笔出口 $279.1K · 22 笔2023-10进口 $194.8K · 22 笔出口 $333.4K · 19 笔2023-11进口 $265.6K · 27 笔出口 $290.0K · 20 笔2023-12进口 $249.4K · 24 笔出口 $260.0K · 27 笔2024-01进口 $428.7K · 34 笔出口 $323.1K · 20 笔2024-02进口 $251.4K · 22 笔出口 $210.6K · 26 笔2024-03进口 $401.7K · 33 笔出口 $242.2K · 27 笔2024-04进口 $249.3K · 23 笔出口 $218.8K · 31 笔2024-05进口 $162.9K · 21 笔出口 $266.3K · 43 笔2024-06进口 $180.9K · 22 笔出口 $266.7K · 38 笔2024-07进口 $268.5K · 21 笔出口 $301.2K · 32 笔2024-08进口 $397.7K · 36 笔出口 $295.5K · 32 笔2024-09进口 $192.7K · 19 笔出口 $387.6K · 34 笔2024-10进口 $1.10M · 53 笔出口 $303.1K · 34 笔2024-11进口 $667.8K · 40 笔出口 $439.6K · 35 笔2024-12进口 $620.7K · 43 笔出口 $702.4K · 41 笔2025-01进口 $489.9K · 30 笔出口 $1.38M · 33 笔2025-02进口 $690.1K · 47 笔出口 $1.49M · 36 笔2025-03进口 $842.2K · 49 笔出口 $855.6K · 30 笔2025-04进口 $905.4K · 37 笔出口 $742.1K · 43 笔2025-05进口 $702.6K · 46 笔出口 $1.01M · 40 笔2025-06进口 $497.1K · 44 笔出口 $685.5K · 40 笔2025-07进口 $495.2K · 40 笔出口 $810.3K · 40 笔2025-08进口 $621.5K · 31 笔出口 $1.01M · 42 笔2025-09进口 $1.62M · 49 笔出口 $868.1K · 50 笔2025-10进口 $1.52M · 66 笔出口 $1.00M · 39 笔2025-11进口 $2.04M · 71 笔出口 $675.2K · 43 笔2025-12进口 $2.07M · 65 笔出口 $792.6K · 60 笔2026-01进口 $1.68M · 86 笔出口 $2.24M · 77 笔2026-02进口 $1.51M · 77 笔出口 $1.71M · 59 笔2026-03进口 $1.55M · 120 笔出口 $1.81M · 52 笔2026-04进口 $1.83M · 61 笔出口 $2.08M · 46 笔

工商档案

企业注册号2500583120
企查查编码QVN88X4NGV
成立日期2017-05-10
联系地址Lô đất CN 06-9, Khu công nghiệp Bình Xuyên II, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JOINSET VINA
企业英文名称JOINSET VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất CN 06-9, Khu công nghiệp Bình Xuyên II, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842113866550
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本840.72亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
391990自粘塑料片
591190其他工业用纺织品
392113聚氨酯泡沫塑料
761699其他铝制品
750610镍板材
741012铜合金箔
590700处理纺织物
391000初级硅氧烷

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
591190其他工业用纺织品
391990自粘塑料片
401693非泡沫橡胶密封件
853340可变电阻器
732690其他钢铁制品
681519其他矿物制品
382499其他化学制剂
820890其他机器刀具
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,465$25.47M
中国17$835.1K
日本8$752.2K
瑞典1$89.0K
越南2$8.2K
新加坡2$464
印度尼西亚1$443

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南725$20.14M
印度538$2.08M
中国83$1.94M
韩国33$226.8K
新加坡14$162.8K
巴西8$229
印度尼西亚1$72

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joinset Co., Ltd.韩国1,425$25.06M其他塑料制品、其他钢铁制品
Kangshin Industrial韩国4$744.3K氧化铝、聚氨酯
Wooshin Hitech Co., Ltd.韩国1$394.7K气动直线发动机、钢铁螺钉螺栓
U Ni Won Machinery Work Co., Ltd.加拿大1$266.7K非液压车辆千斤顶、混合机
HNL Co., Ltd.韩国8$88.7K其他塑料片材、自粘塑料片
Joinset Co., Ltd.中国2$58.0K其他木工机床、其他钢铁制品
Hongwen Technology (Guangdong) Co., Ltd.中国2$57.1K其他橡塑机械、非金属滚压机
Dongguan Fengying Machinery Equipment Co., Ltd.中国3$52.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
21st Century Co., Ltd.韩国20$24.1K可互换工具、其他机器刀具
Dae Han Precision Co., Ltd.韩国10$22.4K橡塑模具、机器零件

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南163$13.79M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南366$5.03M通信设备零件、其他电子IC
Qingdao Zhuoyingshe Technology Co., Ltd.中国83$1.94M其他塑料制品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南58$927.2K音频设备零件、其他电子IC
Samkwang India Electronic Private Ltd.印度192$641.2K通信设备零件、自粘塑料片
Shinsung C & T Co., Ltd.印度28$569.5K自粘塑料片、PET塑料片材
Mobase India Private Ltd.印度237$485.2K通信设备零件、自粘塑料片
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡25$163.5K通信设备零件、通信设备零件
Elentec India Private Ltd.印度67$150.1K通信设备零件、自粘塑料片
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南22$46.2K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 1,488)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铜合金箔Joinset Co., Ltd.韩国$5.9K
2026-04-29其他工业用纺织品Joinset Co., Ltd.韩国$7.6K
2026-04-29其他工业用纺织品Joinset Co., Ltd.韩国$301
2026-04-29铜合金箔Joinset Co., Ltd.韩国$5.9K
2026-04-29其他工业用纺织品Joinset Co., Ltd.韩国$7.6K
2026-04-29其他工业用纺织品Joinset Co., Ltd.韩国$301
2026-04-28自粘塑料卷Joinset Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-04-28自粘塑料卷Joinset Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-04-28处理纺织物Joinset Co., Ltd.韩国$26.2K
2026-04-28其他塑料制品Joinset Co., Ltd.韩国$1.5K

出口(共 1,403)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他工业用纺织品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$1.4K
2026-04-29其他工业用纺织品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$49
2026-04-29其他工业用纺织品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$14
2026-04-29其他工业用纺织品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$94
2026-04-29其他工业用纺织品HANBO ENC CO LTD越南$3.4K
2026-04-29非泡沫橡胶密封件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$5
2026-04-29其他工业用纺织品PARTRON VINA CO LTD越南$285
2026-04-29其他工业用纺织品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$1.1K
2026-04-29其他工业用纺织品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$105
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$720

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Joinset Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →