Joinset Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,688 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JOINSET VINA

1,688
进口笔数
1,578
出口笔数
$29.71M
进口金额
$29.19M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
23
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.24M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 2 笔出口 $85.1K · 4 笔2023-11进口 $265.6K · 27 笔出口 $290.0K · 20 笔2023-12进口 $249.4K · 24 笔出口 $260.0K · 27 笔2024-01进口 $428.7K · 34 笔出口 $323.7K · 21 笔2024-02进口 $251.4K · 22 笔出口 $211.0K · 27 笔2024-03进口 $401.7K · 33 笔出口 $242.9K · 28 笔2024-04进口 $249.3K · 23 笔出口 $219.5K · 32 笔2024-05进口 $162.9K · 21 笔出口 $266.6K · 44 笔2024-06进口 $180.9K · 22 笔出口 $266.7K · 38 笔2024-07进口 $268.5K · 21 笔出口 $301.6K · 33 笔2024-08进口 $397.7K · 36 笔出口 $296.0K · 33 笔2024-09进口 $192.7K · 19 笔出口 $388.2K · 36 笔2024-10进口 $1.10M · 53 笔出口 $303.3K · 35 笔2024-11进口 $667.8K · 40 笔出口 $439.9K · 36 笔2024-12进口 $620.7K · 43 笔出口 $703.1K · 42 笔2025-01进口 $489.9K · 30 笔出口 $1.39M · 34 笔2025-02进口 $690.1K · 47 笔出口 $1.49M · 37 笔2025-03进口 $842.2K · 49 笔出口 $856.0K · 31 笔2025-04进口 $905.4K · 37 笔出口 $742.4K · 44 笔2025-05进口 $702.6K · 46 笔出口 $1.02M · 41 笔2025-06进口 $497.1K · 44 笔出口 $685.5K · 40 笔2025-07进口 $495.2K · 40 笔出口 $811.3K · 41 笔2025-08进口 $621.5K · 31 笔出口 $1.01M · 43 笔2025-09进口 $1.62M · 49 笔出口 $868.8K · 51 笔2025-10进口 $1.52M · 66 笔出口 $1.00M · 39 笔2025-11进口 $2.04M · 71 笔出口 $675.3K · 44 笔2025-12进口 $2.07M · 65 笔出口 $793.3K · 61 笔2026-01进口 $1.68M · 86 笔出口 $2.24M · 77 笔2026-02进口 $1.51M · 77 笔出口 $1.71M · 59 笔2026-03进口 $1.55M · 120 笔出口 $1.81M · 52 笔2026-04进口 $1.83M · 61 笔出口 $2.08M · 47 笔2026-05进口 $588.8K · 56 笔出口 $1.37M · 49 笔2026-06进口 $944.1K · 83 笔出口 $1.32M · 48 笔2026-07进口 $1.02M · 61 笔出口 $1.94M · 55 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 2 笔出口 $85.1K · 4 笔2023-11进口 $265.6K · 27 笔出口 $290.0K · 20 笔2023-12进口 $249.4K · 24 笔出口 $260.0K · 27 笔2024-01进口 $428.7K · 34 笔出口 $323.7K · 21 笔2024-02进口 $251.4K · 22 笔出口 $211.0K · 27 笔2024-03进口 $401.7K · 33 笔出口 $242.9K · 28 笔2024-04进口 $249.3K · 23 笔出口 $219.5K · 32 笔2024-05进口 $162.9K · 21 笔出口 $266.6K · 44 笔2024-06进口 $180.9K · 22 笔出口 $266.7K · 38 笔2024-07进口 $268.5K · 21 笔出口 $301.6K · 33 笔2024-08进口 $397.7K · 36 笔出口 $296.0K · 33 笔2024-09进口 $192.7K · 19 笔出口 $388.2K · 36 笔2024-10进口 $1.10M · 53 笔出口 $303.3K · 35 笔2024-11进口 $667.8K · 40 笔出口 $439.9K · 36 笔2024-12进口 $620.7K · 43 笔出口 $703.1K · 42 笔2025-01进口 $489.9K · 30 笔出口 $1.39M · 34 笔2025-02进口 $690.1K · 47 笔出口 $1.49M · 37 笔2025-03进口 $842.2K · 49 笔出口 $856.0K · 31 笔2025-04进口 $905.4K · 37 笔出口 $742.4K · 44 笔2025-05进口 $702.6K · 46 笔出口 $1.02M · 41 笔2025-06进口 $497.1K · 44 笔出口 $685.5K · 40 笔2025-07进口 $495.2K · 40 笔出口 $811.3K · 41 笔2025-08进口 $621.5K · 31 笔出口 $1.01M · 43 笔2025-09进口 $1.62M · 49 笔出口 $868.8K · 51 笔2025-10进口 $1.52M · 66 笔出口 $1.00M · 39 笔2025-11进口 $2.04M · 71 笔出口 $675.3K · 44 笔2025-12进口 $2.07M · 65 笔出口 $793.3K · 61 笔2026-01进口 $1.68M · 86 笔出口 $2.24M · 77 笔2026-02进口 $1.51M · 77 笔出口 $1.71M · 59 笔2026-03进口 $1.55M · 120 笔出口 $1.81M · 52 笔2026-04进口 $1.83M · 61 笔出口 $2.08M · 47 笔2026-05进口 $588.8K · 56 笔出口 $1.37M · 49 笔2026-06进口 $944.1K · 83 笔出口 $1.32M · 48 笔2026-07进口 $1.02M · 61 笔出口 $1.94M · 55 笔

工商档案

企业注册号2500583120
企查查编码QVN88X4NGV
成立日期2017-05-10
联系地址Lô đất CN 06-9, Khu công nghiệp Bình Xuyên II, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JOINSET VINA
企业英文名称JOINSET VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất CN 06-9, Khu công nghiệp Bình Xuyên II, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842113866550
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本840.72亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
391990自粘塑料片
591190其他工业用纺织品
392113聚氨酯泡沫塑料
761699其他铝制品
741012铜合金箔
750610镍板材
590700处理纺织物
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
591190其他工业用纺织品
391990自粘塑料片
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
853340可变电阻器
681519其他矿物制品
382499其他化学制剂
820890其他机器刀具
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,663$27.96M
中国17$835.1K
日本9$756.7K
瑞典1$89.0K
越南3$67.5K
新加坡2$464
印度尼西亚1$443

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南841$24.02M
中国96$2.32M
印度563$2.26M
韩国45$359.0K
新加坡22$218.8K
巴西8$229
印度尼西亚1$72

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joinset Co., Ltd.韩国1,619$27.53M其他塑料制品、其他钢铁制品
Kangshin Industrial韩国5$748.8K氧化铝、聚氨酯
Wooshin Hitech Co., Ltd.韩国1$394.7K气动直线发动机、钢铁螺钉螺栓
HNL Co., Ltd.韩国9$98.0K其他塑料片材、自粘塑料片
Joinset Co., Ltd.中国2$58.0K其他木工机床、其他钢铁制品
Hongwen Technology (Guangdong) Co., Ltd.中国2$57.1K其他橡塑机械、非金属滚压机
Dongguan Fengying Machinery Equipment Co., Ltd.中国3$52.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
21st Century Co., Ltd.韩国21$25.7K其他机器刀具、可互换工具
Dae Han Precision Co., Ltd.韩国11$23.8K橡塑模具、机器零件
Raonoptics Co., Ltd.韩国2$564其他印刷机零件、带接头绝缘电线

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南175$16.23M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南393$6.06M通信设备零件、其他电子IC
Qingdao Zhuoyingshe Technology Co., Ltd.中国96$2.32M其他塑料制品、未装配光学元件
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南68$1.01M音频设备零件、其他电子IC
SAMKWANG INDIA ELECTRONIC PRIVATE LIMITED印度204$745.1K通信设备零件、自粘塑料片
MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED印度244$499.4K通信设备零件、自粘塑料片
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡33$219.5K通信设备零件、通信设备零件
Elentec India Private Ltd.印度71$171.7K通信设备零件、自粘塑料片
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南30$49.1K其他塑料制品、其他电子IC
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南30$14.2K自粘塑料片、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 1,688)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他工业用纺织品Joinset Co., Ltd.韩国$29
2026-07-30其他钢铁制品Joinset Co., Ltd.韩国$6.1K
2026-07-30聚氨酯泡沫塑料Joinset Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-07-30其他工业用纺织品Joinset Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-07-30其他工业用纺织品Joinset Co., Ltd.韩国$3.9K
2026-07-30其他工业用纺织品Joinset Co., Ltd.韩国$122
2026-07-30其他钢铁制品Joinset Co., Ltd.韩国$10.1K
2026-07-30镍合金板材Joinset Co., Ltd.韩国$12.4K
2026-07-29其他塑料制品Joinset Co., Ltd.韩国$5.5K
2026-07-29其他塑料制品Joinset Co., Ltd.韩国$3.6K

出口(共 1,578)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他工业用纺织品AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-31其他塑料制品Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$23.8K
2026-07-31其他塑料制品Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$4.9K
2026-07-31自粘塑料片Shin Sung C&T Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-07-31自粘塑料片Shin Sung C&T Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-07-31其他塑料制品Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$540
2026-07-31自粘塑料片Shin Sung C&T Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-07-31自粘塑料片Shin Sung C&T Co., Ltd.韩国$8.8K
2026-07-31其他工业用纺织品Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31自粘塑料片Shin Sung C&T Co., Ltd.韩国$2.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Joinset Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →