Joinset Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,488 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JOINSET VINA
- 邮箱20
1,488
进口笔数
1,403
出口笔数
$27.16M
进口金额
$24.55M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
22
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500583120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88X4NGV |
| 成立日期 | 2017-05-10 |
| 联系地址 | Lô đất CN 06-9, Khu công nghiệp Bình Xuyên II, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JOINSET VINA |
| 企业英文名称 | JOINSET VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất CN 06-9, Khu công nghiệp Bình Xuyên II, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842113866550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 840.72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 750610 | 镍板材 |
| 741012 | 铜合金箔 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,465 | $25.47M |
| 中国 | 17 | $835.1K |
| 日本 | 8 | $752.2K |
| 瑞典 | 1 | $89.0K |
| 越南 | 2 | $8.2K |
| 新加坡 | 2 | $464 |
| 印度尼西亚 | 1 | $443 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 725 | $20.14M |
| 印度 | 538 | $2.08M |
| 中国 | 83 | $1.94M |
| 韩国 | 33 | $226.8K |
| 新加坡 | 14 | $162.8K |
| 巴西 | 8 | $229 |
| 印度尼西亚 | 1 | $72 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joinset Co., Ltd. | 韩国 | 1,425 | $25.06M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kangshin Industrial | 韩国 | 4 | $744.3K | 氧化铝、聚氨酯 |
| Wooshin Hitech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $394.7K | 气动直线发动机、钢铁螺钉螺栓 |
| U Ni Won Machinery Work Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $266.7K | 非液压车辆千斤顶、混合机 |
| HNL Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $88.7K | 其他塑料片材、自粘塑料片 |
| Joinset Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.0K | 其他木工机床、其他钢铁制品 |
| Hongwen Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.1K | 其他橡塑机械、非金属滚压机 |
| Dongguan Fengying Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| 21st Century Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $24.1K | 可互换工具、其他机器刀具 |
| Dae Han Precision Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $22.4K | 橡塑模具、机器零件 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 163 | $13.79M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 366 | $5.03M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Qingdao Zhuoyingshe Technology Co., Ltd. | 中国 | 83 | $1.94M | 其他塑料制品 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 58 | $927.2K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Samkwang India Electronic Private Ltd. | 印度 | 192 | $641.2K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Shinsung C & T Co., Ltd. | 印度 | 28 | $569.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Mobase India Private Ltd. | 印度 | 237 | $485.2K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $163.5K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Elentec India Private Ltd. | 印度 | 67 | $150.1K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $46.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 1,488)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铜合金箔 | Joinset Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | Joinset Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | Joinset Co., Ltd. | 韩国 | $301 |
| 2026-04-29 | 铜合金箔 | Joinset Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | Joinset Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | Joinset Co., Ltd. | 韩国 | $301 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | Joinset Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | Joinset Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 处理纺织物 | Joinset Co., Ltd. | 韩国 | $26.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Joinset Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
出口(共 1,403)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $285 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $720 |