Excellent Food International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 冷冻鲶鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH EXCELLENT FOOD INTERNATIONAL
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$909.1K
出口金额
—
最近进口
2024-09-28
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316550218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9E9S9KM |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | 114 đường DC11, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EXCELLENT FOOD INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | EXCELLENT FOOD INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114 đường DC11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84868956067 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 黎巴嫩 | 2 | $247.2K |
| 阿联酋 | 5 | $168.0K |
| 加拿大 | 3 | $159.2K |
| 尼日利亚 | 1 | $57.7K |
| 西班牙 | 2 | $56.0K |
| 越南 | 2 | $55.4K |
| 英国 | 1 | $48.1K |
| 巴林 | 1 | $34.5K |
| 新加坡 | 1 | $33.2K |
| 马尔代夫 | 1 | $31.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inspecta of Fshore Sal. | 黎巴嫩 | 2 | $247.2K | 冷冻鲶鱼 |
| Hotimpex | 加拿大 | 3 | $159.2K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、冷冻鲶鱼 |
| Global Foods Solutions Fze | 阿联酋 | 2 | $85.7K | 冷冻猪杂、冷冻牛杂 |
| Unico Food & Beverages | 尼日利亚 | 1 | $57.7K | 冻鲶鱼片 |
| Global Foods Supplies S.L. | 西班牙 | 2 | $56.0K | 冷冻鲶鱼 |
| Global Foods Solution Fze | 阿联酋 | 1 | $53.2K | 冷冻猪杂、冷冻牛杂 |
| AAC & Co., Ltd. | 英国 | 1 | $48.1K | 番石榴芒果山竹、冷冻虾 |
| Asian Pearl Trading W.L.L. | 巴林 | 1 | $34.5K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| BFC Food Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $33.2K | 冷冻鲶鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Al Muthmer Foodstuff | 阿联酋 | 2 | $29.1K | 冷冻鲶鱼、西米/根茎粉 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-28 | 冷冻鲶鱼 | AL MUTHMER FOODSTUFF | 阿联酋 | $14.3K |
| 2024-09-07 | 其他冷冻鱼 | HOTIMPEX | 越南 | $27.4K |
| 2024-06-17 | 冷冻鲶鱼 | GLOBAL FOODS SOLUTION FZE | 阿联酋 | $53.2K |
| 2024-02-01 | 冷冻鲶鱼 | INSPECTA OF FSHORE SAL. | 黎巴嫩 | $137.2K |
| 2024-02-01 | 冷冻鲶鱼 | GLOBAL FOODS SOLUTIONS FZE | 阿联酋 | $43.7K |
| 2024-01-17 | 冷冻鲶鱼 | GLOBAL FOODS SOLUTIONS FZE | 阿联酋 | $42.0K |
| 2023-11-27 | 冷冻鲶鱼 | BFC FOOD PTE LTD | 新加坡 | $30.4K |
| 2023-11-27 | 冻鲈鱼黑鱼 | BFC FOOD PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2023-11-20 | 冷冻鲶鱼 | GLOBAL FOODS SUPPLIES SL | 西班牙 | $28.0K |
| 2023-11-07 | 冷冻鲶鱼 | AL MUTHMER FOODSTUFF | 阿联酋 | $14.8K |