MIRACULOUS COMMUNICATION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIRACULOUS
1
进口笔数
8
出口笔数
$323
进口金额
$10.6K
出口金额
2023-03-07
最近进口
2024-10-30
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109652010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSX97X3 |
| 成立日期 | 2021-05-28 |
| 联系地址 | Số 4B3, ngõ 217, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIRACULOUS |
| 企业英文名称 | MIRACULOUS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4B3, ngõ 217, phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84916585216 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 690740 | 精加工陶瓷 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $323 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $10.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sehneh Banq Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $323 | 静止变流器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | 4 | $5.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | 3 | $3.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD | 越南 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-07 | 静止变流器 | Sehneh Banq Technology Co. Ltd. | 中国香港 | $323 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 贱金属配件 | TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD | 越南 | $996 |
| 2024-10-30 | 塑料建材 | TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD | 越南 | $728 |
| 2024-10-30 | 其他塑料制品 | TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD | 越南 | $160 |
| 2024-02-23 | 铝制结构体 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $979 |
| 2024-02-23 | 塑料管件 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $4 |
| 2024-02-23 | 其他离心泵 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $376 |
| 2024-02-23 | 其他塑料管材 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $11 |
| 2024-02-21 | 铝制结构体 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $979 |
| 2024-02-21 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $376 |
| 2024-02-21 | 塑料管件 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $4 |