Viet Nhat Group Investment & Business Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư VIệT NHậT GROUP
- 邮箱1
26
进口笔数
6
出口笔数
$2.42M
进口金额
$260.6K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-02-25
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316154905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33E1XDX |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | 12B Đường Số 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VIỆT NHẬT GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 12B Đường Số 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8532 - Đào tạo trung cấp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84985284468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 847432 | 沥青混合机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $1.34M |
| 中国 | 4 | $1.07M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $223.6K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $37.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANY Automobile Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.03M | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 7 | $291.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 3 | $277.2K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 4 | $274.4K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $251.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Komatsu Used Equipment Corporation | 日本 | 4 | $128.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $121.2K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Guangxi Haixinghui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.2K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $75.5K | 动植物肥料、乙烯聚合物硬管 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $50.0K | 动植物肥料、其他钢铁结构体 |
| Factory Processing Casssava Khounmixay Samouay | 老挝 | 1 | $42.7K | 360度挖掘机 |
| Cassava Processing Khounmixay Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $37.0K | 钢制容器(>300升)、360度挖掘机 |
| K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $30.0K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| LTK Trading Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $25.4K | 其他机械铲、履带推土机 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $67.0K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $67.0K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $60.6K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $60.6K |
| 2026-03-30 | 360度挖掘机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $69.4K |
| 2026-03-25 | 前端装载机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $73.8K |
| 2026-03-13 | 履带推土机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $77.9K |
| 2026-03-13 | 履带推土机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $93.0K |
| 2026-03-09 | 履带推土机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $71.6K |
| 2026-01-08 | 履带推土机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $32.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 360度挖掘机 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $30.3K |
| 2026-02-25 | 360度挖掘机 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $45.2K |
| 2025-04-23 | 其他机械铲 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU LTK | 老挝 | $13.7K |
| 2025-04-23 | 其他机械铲 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU LTK | 老挝 | $11.7K |
| 2024-07-02 | 360度挖掘机 | K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $30.0K |
| 2024-03-27 | 360度挖掘机 | FACTORY PROCESSING CASSSAVA KHOUNMIXAY SAMOUAY | 老挝 | $42.7K |
| 2024-02-21 | 履带推土机 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | $50.0K |
| 2024-01-05 | 360度挖掘机 | CASSAVA PROCESSING KHOUNMIXAY SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $37.0K |