FOCUZ VIET NAM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 女式化纤衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FOCUZ VIET NAM
89
进口笔数
143
出口笔数
$4.61M
进口金额
$11.20M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-01-30
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702824934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15Q2000 |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | 18B/5I, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOCUZ VIET NAM |
| 企业英文名称 | FOCUZ VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Villas số 14, 79 Khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84373258458 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610453 | 化纤女裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $4.60M |
| 越南 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 37 | $6.86M |
| 越南 | 105 | $4.20M |
| 墨西哥 | 1 | $144.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu SOHO Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $3.07M | 其他拉链、染色聚酯布 |
| Zhanming Hong Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.44M | 染色合成针织布、包覆橡胶绳 |
| Win Fine Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $53.6K | 机织标签、其他塑料制品 |
| Ruishi Far East Ltd. | 中国 | 2 | $35.2K | 自粘纸板、聚乙烯袋 |
| Dongguan Jieen Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 染色聚酯布、染色棉布>200克 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Qingdao Aalberts Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Anhui Garments Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $331 | 瓦楞纸箱、其他纺织制品 |
| ANHUI GARMENT IMPORT & EXPORT LTD BY SHARE LTD | 中国 | 1 | $200 | 聚酯机织物 |
| Daniel Gao | 中国 | 1 | $89 | 未漂白棉布、其他人造纤维丝束 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Soho Technology Trading Co., Ltd. | 美国 | 32 | $6.63M | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| Zhanming Hong Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | 105 | $4.20M | 女式化纤衬衫、女式化纤服装 |
| Win Fine Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $230.7K | 男式化纤大衣 |
| Jiangsu Soho Technology Trading Co., Ltd. | 墨西哥 | 1 | $144.0K | 男式化纤裤 |
| DA Colors Global LLC | 美国 | 1 | $1.1K | 男棉裤、男童棉夹克 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 金属纽扣 | ANHUI GARMENTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-02-03 | 聚酯机织物 | ANHUI GARMENT IMPORT & EXPORT LTD BY SHARE LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-21 | 女式纺织长裤 | MANCHU TIMES FASHION LTD | 中国 | $20 |
| 2026-01-21 | 女式纺织长裤 | MANCHU TIMES FASHION LTD | 中国 | $20 |
| 2026-01-21 | 女式纺织长裤 | MANCHU TIMES FASHION LTD | 中国 | $20 |
| 2025-11-19 | 女式化纤夹克 | ANHUI GARMENTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-09-23 | 染色聚酯布 | ZHANMING HONG KONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-23 | 染色合成针织布 | ZHANMING HONG KONG TRADING CO LTD | 中国 | $967 |
| 2025-09-23 | 染色合成针织布 | ZHANMING HONG KONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-23 | 塑料纽扣 | ZHANMING HONG KONG TRADING CO LTD | 中国 | $82 |
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 男式化纤裤 | DA COLORS GLOBAL LLC | 美国 | $1.1K |
| 2025-10-06 | 女式化纤裤 | ZHANMING HONG KONG TRADING CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-06 | 女式化纤衬衫 | ZHANMING HONG KONG TRADING CO LTD | 越南 | $333 |
| 2025-10-06 | 女式合成纤维裤 | ZHANMING HONG KONG TRADING CO LTD | 越南 | $827 |
| 2025-10-06 | 女式化纤服装 | ZHANMING HONG KONG TRADING CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-06 | 女式合成纤维裤 | ZHANMING HONG KONG TRADING CO LTD | 越南 | $319 |
| 2025-10-06 | 女式化纤衬衫 | ZHANMING HONG KONG TRADING CO LTD | 越南 | $348 |
| 2025-10-06 | 女式化纤服装 | ZHANMING HONG KONG TRADING CO LTD | 越南 | $771 |
| 2025-10-06 | 女式化纤裤 | ZHANMING HONG KONG TRADING CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-06 | 女式化纤裙 | ZHANMING HONG KONG TRADING CO LTD | 越南 | $1.2K |