BAO MINH BUSINESS AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 带壳开心果

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Chế Biến Nông Sản Bảo Minh

1
进口笔数
0
出口笔数
$49.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-27
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0106705176
企查查编码QVNNQTAEH9
成立日期2014-12-01
联系地址Số 123, phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN BẢO MINH
企业英文名称BAO MINH BUSINESS AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 123, phố Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+842422194237
邮箱bm@gaobaominh.vn
官网gaobaominh.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080251带壳开心果
081310杏干

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其1$49.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NUTOVA GIDA SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI土耳其1$49.0K葵花籽、带壳开心果

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-27带壳开心果NUTOVA GIDA SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI土耳其$44.7K
2023-02-27杏干NUTOVA GIDA SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI土耳其$4.2K

相关企业 · 同类产品

BAO MINH BUSINESS AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →