Minh Phat Trading & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XâY DựNG Và THươNG MạI MINH PHáT
16
进口笔数
10
出口笔数
$204.3K
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-11-01
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107504345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4UM9FQ |
| 成立日期 | 2016-07-12 |
| 联系地址 | Thửa số DV 14 LK 480, khu đất dịch vụ Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT TRADING AND CONSTRUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa số DV 14 LK 480, khu đất dịch vụ Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02422416262 |
| 邮箱 | minhphat120716@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 841460 | 通风罩 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $199.0K |
| 印度 | 1 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suqian Aplus International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $167.8K | 重型无纺布、其他塑料包装制品 |
| Hangzhou Meansoon Ventilation Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.0K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Coirmedia (India) Exports | 印度 | 1 | $5.4K | 植物纺织纤维、单张印刷品 |
| Shanghai Sysbel Industry & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $757 | 非办公金属家具、其他塑料包装制品 |
| Wuxi Huanawell Metal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $474 | 非办公金属家具、塑料家具 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $873 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $411 | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $387 | 阀门龙头 |
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $230 | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | SUQIAN APLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-28 | 通风罩 | SUQIAN APLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $967 |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | SUQIAN APLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | SUQIAN APLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $939 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | SUQIAN APLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $939 |
| 2026-04-28 | 通风罩 | SUQIAN APLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $967 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SUQIAN APLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SUQIAN APLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SUQIAN APLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-27 | 塑料卫浴器具 | SUQIAN APLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 其他塑料包装制品 | RICHSOUND VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2024-03-19 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH TNHH OPTRONTEC VINA | 越南 | $387 |
| 2023-12-06 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $199 |
| 2023-12-06 | 盐及氯化钠 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $112 |
| 2023-12-06 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $100 |
| 2023-11-07 | 其他塑料包装制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-10-04 | 其他塑料包装制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $890 |
| 2023-08-01 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2023-07-06 | 阀门龙头 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $311 |
| 2023-06-19 | 其他纺织制品 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $283 |