Minh Phat Trading & Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP XâY DựNG Và THươNG MạI MINH PHáT

16
进口笔数
10
出口笔数
$204.3K
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-11-01
最近出口
5
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $890 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $411 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $387 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $230 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $890 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $411 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $387 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $230 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107504345
企查查编码QVND4UM9FQ
成立日期2016-07-12
联系地址Thửa số DV 14 LK 480, khu đất dịch vụ Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MINH PHÁT
企业英文名称MINH PHAT TRADING AND CONSTRUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa số DV 14 LK 480, khu đất dịch vụ Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话02422416262
邮箱minhphat120716@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
630790其他纺织制品
392490塑料家用制品
841459其他风扇
842489非农用喷雾器具
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
611030化纤针织服装
392210塑料卫浴器具
841460通风罩

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
392390其他塑料包装制品
250100盐及氯化钠
630790其他纺织制品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$199.0K
印度1$5.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$9.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suqian Aplus International Trade Co., Ltd.中国9$167.8K重型无纺布、其他塑料包装制品
Hangzhou Meansoon Ventilation Co., Ltd.中国4$30.0K其他风扇、泵及压缩机零件
Coirmedia (India) Exports印度1$5.4K植物纺织纤维、单张印刷品
Shanghai Sysbel Industry & Technology Co., Ltd.中国1$757非办公金属家具、其他塑料包装制品
Wuxi Huanawell Metal Mfg. Co., Ltd.中国1$474非办公金属家具、塑料家具

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南1$4.5K集成电路零件、印刷电路
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南2$2.1K通信设备零件、自粘塑料片
Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南2$1.4K增塑PVC混合物、其他钢铁制品
EMW Vietnam Co., Ltd.越南2$873其他塑料制品、自粘塑料片
Dongsung Vina Co., Ltd.越南1$411自粘塑料片、其他塑料包装制品
OptronTec Vina Co., Ltd.越南1$387阀门龙头
Richsound Vietnam Co., Ltd.越南1$230其他塑料制品、音频设备零件

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非农用喷雾器具SUQIAN APLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$650
2026-04-28通风罩SUQIAN APLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$967
2026-04-28非农用喷雾器具SUQIAN APLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$650
2026-04-28阀门龙头SUQIAN APLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$939
2026-04-28阀门龙头SUQIAN APLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$939
2026-04-28通风罩SUQIAN APLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$967
2026-04-27其他塑料包装制品SUQIAN APLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.1K
2026-04-27其他塑料包装制品SUQIAN APLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.2K
2026-04-27其他塑料包装制品SUQIAN APLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$198
2026-04-27塑料卫浴器具SUQIAN APLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.2K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-01其他塑料包装制品RICHSOUND VIETNAM CO LTD越南$230
2024-03-19阀门龙头CONG TY TNHH TNHH OPTRONTEC VINA越南$387
2023-12-06阀门龙头CONG TY TNHH DONGSUNG VINA越南$199
2023-12-06盐及氯化钠CONG TY TNHH DONGSUNG VINA越南$112
2023-12-06其他纺织制品CONG TY TNHH DONGSUNG VINA越南$100
2023-11-07其他塑料包装制品BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$1.2K
2023-10-04其他塑料包装制品BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$890
2023-08-01阀门龙头CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM越南$1.4K
2023-07-06阀门龙头EMW VIET NAM CO LTD越南$311
2023-06-19其他纺织制品EMW VIET NAM CO LTD越南$283

相关企业 · 同类产品

Minh Phat Trading & Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →