NHAT TAM PHAT FOODS SOLUTIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP THựC PHẩM NHấT TâM PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$150.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316678955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCF30NBR |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa Nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THỰC PHẨM NHẤT TÂM PHÁT |
| 企业英文名称 | NHAT TAM PHAT FOODS SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa Nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84973911255 |
| 邮箱 | nhattamphat.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $128.1K |
| 马来西亚 | 2 | $21.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NATURE BEST FOOD CO LTD | 泰国 | 4 | $98.6K | 鱼肉制品、其他加工水果 |
| C & F ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $21.9K | 其他食品制剂 |
| Better Choice Export Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $18.5K | 其他非酒精饮料、混合果蔬汁 |
| THAI FARM BIZ CO.,LTD. | 泰国 | 1 | $11.0K | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-15 | 其他加工水果 | NATURE BEST FOOD CO LTD | 泰国 | $6.3K |
| 2024-02-15 | 其他加工水果 | NATURE BEST FOOD CO LTD | 泰国 | $4.9K |
| 2024-01-26 | 其他食品制剂 | NATURE BEST FOOD CO LTD | 泰国 | $8.0K |
| 2024-01-26 | 其他食品制剂 | NATURE BEST FOOD CO LTD | 泰国 | $8.0K |
| 2023-08-08 | 混合果蔬汁 | BETTER CHOICE EXPORT CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2023-08-08 | 混合果蔬汁 | Better Choice Export Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2023-08-08 | 混合果蔬汁 | BETTER CHOICE EXPORT CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2023-08-08 | 混合果蔬汁 | BETTER CHOICE EXPORT CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2023-08-08 | 混合果蔬汁 | BETTER CHOICE EXPORT CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2023-08-08 | 混合果蔬汁 | BETTER CHOICE EXPORT CO LTD | 泰国 | $1.5K |