HENGS SOLAR VIETNAM DESIGN CONSULTING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他合金钢条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HENGS SOLAR VIệT NAM
- 邮箱28
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$329.7K
出口金额
—
最近进口
2024-05-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316774916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWQ8W77 |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | Số 56 Đường 5A, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HENGS SOLAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HENGS SOLAR VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 Đường 5A, Cư xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +8478989000984 |
| 邮箱 | andy@hengsvietnam.com.vn |
| 官网 | hengsvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $329.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUDGET ENERGY CORP | 柬埔寨 | 2 | $329.7K | 其他合金钢条、空心钻钢 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-19 | 塑料封口件 | BUDGET ENERGY CORP | 柬埔寨 | $86 |
| 2024-05-19 | 铝制结构体及部件 | BUDGET ENERGY CORP | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-05-19 | 非铜绕组线 | BUDGET ENERGY CORP | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2024-05-19 | 其他电路开关装置 | BUDGET ENERGY CORP | 柬埔寨 | $209 |
| 2024-05-19 | 其他钢铁制品 | BUDGET ENERGY CORP | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2024-05-19 | 其他钢铁结构体 | BUDGET ENERGY CORP | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2024-05-19 | 钢铁螺钉螺栓 | BUDGET ENERGY CORP | 柬埔寨 | $98 |
| 2024-05-19 | 钢铁螺钉螺栓 | BUDGET ENERGY CORP | 柬埔寨 | $774 |
| 2024-05-19 | 铝制结构体及部件 | BUDGET ENERGY CORP | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2024-05-19 | 其他钢铁制品 | BUDGET ENERGY CORP | 柬埔寨 | $46 |