Pro-Cut Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 343 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Pro-Cut Việt Nam
- 邮箱4
343
进口笔数
318
出口笔数
$1.94M
进口金额
$1.67M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
72
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105166059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HX5XS2 |
| 成立日期 | 2011-02-28 |
| 联系地址 | Số 68, đường Phạm Thận Duật, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRO-CUT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PRO-CUT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 đường Phạm Thận Duật, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842432123370 |
| 邮箱 | sales@pro-cut.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 382430 | 未烧结金属碳化物 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 57 | $1.30M |
| 中国 | 94 | $185.3K |
| 德国 | 45 | $117.9K |
| 韩国 | 26 | $104.3K |
| 中国台湾 | 31 | $69.8K |
| 日本 | 30 | $46.2K |
| 泰国 | 10 | $44.3K |
| 美国 | 19 | $41.3K |
| 印度 | 7 | $12.8K |
| 南非 | 3 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 308 | $1.62M |
| 德国 | 1 | $4.6K |
| 泰国 | 1 | $2.3K |
| 西班牙 | 1 | $584 |
| 中国台湾 | 1 | $150 |
| 韩国 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Durasiv Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 58 | $1.32M | 陶瓷磨轮、磨石 |
| Derkom + Klein GmbH & Co. KG | 德国 | 14 | $59.8K | 陶瓷磨轮、天然石磨轮 |
| SEA SHORE DIAMOND INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 18 | $57.0K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Nanchang Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | 13 | $42.4K | 未装配硬质合金工具、其他钨制品 |
| MASTERCUT TOOL CORP. | 美国 | 17 | $40.6K | 铣削工具、可互换钻具 |
| Streitlein International Trade GmbH | 德国 | 15 | $29.5K | 8465机器零件、铣削工具 |
| Arntz GmbH & Co. KG | 德国 | 11 | $28.4K | 手工带锯条、印刷日历 |
| Kiumsung Grinding Wheel Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $19.5K | 磨石、金刚石砂轮 |
| Daiwa Kiko Co., Ltd. | 日本 | 11 | $16.4K | 可互换工具、电热电阻器 |
| Daitec Japan Corporation | 日本 | 12 | $9.2K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $338.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 46 | $300.2K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $291.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $278.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 38 | $159.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 13 | $77.2K | 可互换钻具、热轧钢棒 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $46.9K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 新加坡 | 6 | $40.8K | 其他合金钢条、可互换钻具 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 23 | $30.2K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 43 | $29.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 343)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他机器刀具 | Shanghai Tian'an CNC Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | $52 |
| 2026-06-29 | 其他机器刀具 | Shanghai Tian'an CNC Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | $58 |
| 2026-06-22 | 手工带锯条 | Arntz GmbH & Co. KG | 德国 | $3.0K |
| 2026-06-22 | 手工带锯条 | Arntz GmbH & Co. KG | 德国 | $275 |
| 2026-06-22 | 手工带锯条 | Arntz GmbH & Co. KG | 德国 | $73 |
| 2026-06-18 | 陶瓷磨轮 | Tyrolit Olympus Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-06-18 | 陶瓷磨轮 | Tyrolit Olympus Co., Ltd. | 泰国 | $983 |
| 2026-06-18 | 陶瓷磨轮 | Tyrolit Olympus Co., Ltd. | 泰国 | $137 |
| 2026-06-18 | 陶瓷磨轮 | Tyrolit Olympus Co., Ltd. | 泰国 | $10.8K |
| 2026-06-18 | 陶瓷磨轮 | Tyrolit Olympus Co., Ltd. | 泰国 | $666 |
出口(共 318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 陶瓷磨轮 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.6K |
| 2026-06-29 | 陶瓷磨轮 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-25 | 其他合金钢条 | Nastec Vietnam Joint Stock Company | — | $523 |
| 2026-06-25 | 其他合金钢条 | Nastec Vietnam Joint Stock Company | — | $1.0K |
| 2026-06-25 | 可互换钻具 | PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | $934 |
| 2026-06-25 | 其他合金钢条 | Nastec Vietnam Joint Stock Company | — | $618 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 其他合金钢条 | Nastec Vietnam Joint Stock Company | — | $337 |
| 2026-06-25 | 其他合金钢条 | Nastec Vietnam Joint Stock Company | — | $662 |
| 2026-06-25 | 其他合金钢条 | Nastec Vietnam Joint Stock Company | — | $678 |