Pro-Cut Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 343 笔 · 主营 陶瓷磨轮

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Pro-Cut Việt Nam

343
进口笔数
318
出口笔数
$1.94M
进口金额
$1.67M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
72
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $289.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.3K · 4 笔出口 $5.7K · 5 笔2023-11进口 $16.0K · 8 笔出口 $15.0K · 6 笔2023-12进口 $16.7K · 12 笔出口 $12.1K · 7 笔2024-01进口 $115.9K · 5 笔出口 $4.0K · 5 笔2024-02进口 $3.9K · 4 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-03进口 $9.3K · 12 笔出口 $35.1K · 7 笔2024-04进口 $8.5K · 6 笔出口 $12.4K · 5 笔2024-05进口 $47.9K · 11 笔出口 $2.4K · 5 笔2024-06进口 $13.1K · 9 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-07进口 $49.0K · 13 笔出口 $54.3K · 9 笔2024-08进口 $41.1K · 15 笔出口 $23.9K · 9 笔2024-09进口 $42.9K · 9 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-10进口 $289.3K · 10 笔出口 $31.8K · 6 笔2024-11进口 $32.9K · 11 笔出口 $33.9K · 11 笔2024-12进口 $23.7K · 9 笔出口 $27.5K · 4 笔2025-01进口 $188.2K · 10 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-02进口 $14.9K · 10 笔出口 $23.1K · 8 笔2025-03进口 $201.5K · 11 笔出口 $23.3K · 8 笔2025-04进口 $38.1K · 8 笔出口 $86.5K · 17 笔2025-05进口 $28.8K · 11 笔出口 $20.3K · 6 笔2025-06进口 $7.7K · 7 笔出口 $31.3K · 12 笔2025-07进口 $3.0K · 3 笔出口 $56.7K · 12 笔2025-08进口 $50.2K · 19 笔出口 $8.9K · 6 笔2025-09进口 $27.6K · 8 笔出口 $80.2K · 11 笔2025-10进口 $38.2K · 10 笔出口 $64.5K · 9 笔2025-11进口 $21.7K · 5 笔出口 $24.2K · 7 笔2025-12进口 $45.1K · 7 笔出口 $30.2K · 8 笔2026-01进口 $27.0K · 6 笔出口 $28.5K · 5 笔2026-02进口 $79.8K · 7 笔出口 $70.4K · 11 笔2026-03进口 $20.2K · 9 笔出口 $188.0K · 16 笔2026-04进口 $265.7K · 7 笔出口 $186.6K · 13 笔2026-05进口 $34.5K · 5 笔出口 $79.3K · 13 笔2026-06进口 $31.6K · 7 笔出口 $120.8K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.3K · 4 笔出口 $5.7K · 5 笔2023-11进口 $16.0K · 8 笔出口 $15.0K · 6 笔2023-12进口 $16.7K · 12 笔出口 $12.1K · 7 笔2024-01进口 $115.9K · 5 笔出口 $4.0K · 5 笔2024-02进口 $3.9K · 4 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-03进口 $9.3K · 12 笔出口 $35.1K · 7 笔2024-04进口 $8.5K · 6 笔出口 $12.4K · 5 笔2024-05进口 $47.9K · 11 笔出口 $2.4K · 5 笔2024-06进口 $13.1K · 9 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-07进口 $49.0K · 13 笔出口 $54.3K · 9 笔2024-08进口 $41.1K · 15 笔出口 $23.9K · 9 笔2024-09进口 $42.9K · 9 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-10进口 $289.3K · 10 笔出口 $31.8K · 6 笔2024-11进口 $32.9K · 11 笔出口 $33.9K · 11 笔2024-12进口 $23.7K · 9 笔出口 $27.5K · 4 笔2025-01进口 $188.2K · 10 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-02进口 $14.9K · 10 笔出口 $23.1K · 8 笔2025-03进口 $201.5K · 11 笔出口 $23.3K · 8 笔2025-04进口 $38.1K · 8 笔出口 $86.5K · 17 笔2025-05进口 $28.8K · 11 笔出口 $20.3K · 6 笔2025-06进口 $7.7K · 7 笔出口 $31.3K · 12 笔2025-07进口 $3.0K · 3 笔出口 $56.7K · 12 笔2025-08进口 $50.2K · 19 笔出口 $8.9K · 6 笔2025-09进口 $27.6K · 8 笔出口 $80.2K · 11 笔2025-10进口 $38.2K · 10 笔出口 $64.5K · 9 笔2025-11进口 $21.7K · 5 笔出口 $24.2K · 7 笔2025-12进口 $45.1K · 7 笔出口 $30.2K · 8 笔2026-01进口 $27.0K · 6 笔出口 $28.5K · 5 笔2026-02进口 $79.8K · 7 笔出口 $70.4K · 11 笔2026-03进口 $20.2K · 9 笔出口 $188.0K · 16 笔2026-04进口 $265.7K · 7 笔出口 $186.6K · 13 笔2026-05进口 $34.5K · 5 笔出口 $79.3K · 13 笔2026-06进口 $31.6K · 7 笔出口 $120.8K · 18 笔

工商档案

企业注册号0105166059
企查查编码QVN5HX5XS2
成立日期2011-02-28
联系地址Số 68, đường Phạm Thận Duật, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PRO-CUT VIỆT NAM
企业英文名称PRO-CUT VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 68 đường Phạm Thận Duật, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842432123370
邮箱sales@pro-cut.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
680421金刚石砂轮
820790可互换工具
820220手工带锯条
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
810199其他钨制品
820760可互换钻孔工具
382430未烧结金属碳化物
680530研磨粉/粒

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
680422陶瓷磨轮
680421金刚石砂轮
820890其他机器刀具
820750可互换钻具
680510织物基研磨粉
820760可互换钻孔工具
722860其他合金钢条
820790可互换工具
820740螺纹加工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利57$1.30M
中国94$185.3K
德国45$117.9K
韩国26$104.3K
中国台湾31$69.8K
日本30$46.2K
泰国10$44.3K
美国19$41.3K
印度7$12.8K
南非3$7.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南308$1.62M
德国1$4.6K
泰国1$2.3K
西班牙1$584
中国台湾1$150
韩国1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Durasiv Far East Pte. Ltd.新加坡58$1.32M陶瓷磨轮、磨石
Derkom + Klein GmbH & Co. KG德国14$59.8K陶瓷磨轮、天然石磨轮
SEA SHORE DIAMOND INDUSTRIAL CO LTD中国台湾18$57.0K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Nanchang Cemented Carbide Co., Ltd.中国13$42.4K未装配硬质合金工具、其他钨制品
MASTERCUT TOOL CORP.美国17$40.6K铣削工具、可互换钻具
Streitlein International Trade GmbH德国15$29.5K8465机器零件、铣削工具
Arntz GmbH & Co. KG德国11$28.4K手工带锯条、印刷日历
Kiumsung Grinding Wheel Co., Ltd.韩国18$19.5K磨石、金刚石砂轮
Daiwa Kiko Co., Ltd.日本11$16.4K可互换工具、电热电阻器
Daitec Japan Corporation日本12$9.2K陶瓷磨轮、金刚石砂轮

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KAI Vietnam Co., Ltd.越南29$338.4K其他纸制品、瓦楞纸箱
NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南46$300.2K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南51$291.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kennametal Vietnam Co., Ltd.越南25$278.9K金属加工机刀、可互换钻具
PIM VINA Co., Ltd.越南38$159.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
Nastec Vietnam Joint Stock Company越南13$77.2K可互换钻具、热轧钢棒
Canon Vietnam Co., Ltd.越南27$46.9K其他印刷机零件、绝缘电线
Nastec Vietnam Joint Stock Company新加坡6$40.8K其他合金钢条、可互换钻具
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南23$30.2K其他印刷机零件、其他塑料制品
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南43$29.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 343)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他机器刀具Shanghai Tian'an CNC Machine Tool Co., Ltd.中国$52
2026-06-29其他机器刀具Shanghai Tian'an CNC Machine Tool Co., Ltd.中国$58
2026-06-22手工带锯条Arntz GmbH & Co. KG德国$3.0K
2026-06-22手工带锯条Arntz GmbH & Co. KG德国$275
2026-06-22手工带锯条Arntz GmbH & Co. KG德国$73
2026-06-18陶瓷磨轮Tyrolit Olympus Co., Ltd.泰国$1.8K
2026-06-18陶瓷磨轮Tyrolit Olympus Co., Ltd.泰国$983
2026-06-18陶瓷磨轮Tyrolit Olympus Co., Ltd.泰国$137
2026-06-18陶瓷磨轮Tyrolit Olympus Co., Ltd.泰国$10.8K
2026-06-18陶瓷磨轮Tyrolit Olympus Co., Ltd.泰国$666

出口(共 318)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29陶瓷磨轮KAI Vietnam Co., Ltd.越南$6.6K
2026-06-29陶瓷磨轮KAI Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-06-25其他合金钢条Nastec Vietnam Joint Stock Company—$523
2026-06-25其他合金钢条Nastec Vietnam Joint Stock Company—$1.0K
2026-06-25可互换钻具PIM VINA Co., Ltd.越南$934
2026-06-25其他合金钢条Nastec Vietnam Joint Stock Company—$618
2026-06-25金属加工机刀PIM VINA Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-25其他合金钢条Nastec Vietnam Joint Stock Company—$337
2026-06-25其他合金钢条Nastec Vietnam Joint Stock Company—$662
2026-06-25其他合金钢条Nastec Vietnam Joint Stock Company—$678

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Pro-Cut Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →