Thien Son Investment Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHệ Và THươNG MạI THIêN SơN
9
进口笔数
0
出口笔数
$370.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108988339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6VNCRT |
| 成立日期 | 2019-11-15 |
| 联系地址 | LK 13-20, Khu Đấu Giá, Tổ 13, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN SƠN |
| 企业英文名称 | THIEN SON INVESTMENT TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK 13-20, Khu Đấu Giá, Tổ 13, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84904792283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 902820 | 液体计量表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $230.3K |
| 德国 | 2 | $129.5K |
| 中国 | 6 | $10.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electrosteel Castings Ltd. | 印度 | 1 | $230.3K | 不可锻铸铁件、铸铁管材 |
| Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $129.5K | 750W以下交流电机、电力控制板 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Wenzhou Boho Trading Co., Ltd. | 1 | $2.8K | 齿轮及变速器 | |
| Tork Intelligent Control (Tianjin) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 750W-75kW交流电机 |
| Wenzhou Boho Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $741 | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Shenyang EMT Piping Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $335 | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| SHIJIAZHUANG YANQUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $178 | 液体计量表 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 齿轮及变速器 | WENZHOU BOHO TRADING CO LTD | 中国 | $741 |
| 2025-12-19 | 中功率交流电机 | TORK INTELLIGENT CONTROL (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-25 | 其他塑料制品 | SHENYANG EMT PIPING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-11-25 | 其他塑料制品 | SHENYANG EMT PIPING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-10-29 | 齿轮及变速器 | WENZHOU BOHO TRADING CO LTD | 中国 | $986 |
| 2025-10-29 | 齿轮及变速器 | WENZHOU BOHO TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-04 | 齿轮及变速器 | Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 德国 | $4.7K |
| 2025-09-04 | 750W以下交流电机 | Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 德国 | $91.8K |
| 2025-09-04 | 750W以下交流电机 | Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 德国 | $11.1K |
| 2025-07-24 | 不可锻铸铁件 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |