TOT Vietnam Solutions Consultancy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 402 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN GIảI PHáP TOT VIệT NAM

402
进口笔数
1
出口笔数
$3.63M
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-10-22
最近出口
71
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $236.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $156.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $128.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $230.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $160.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.2K · 5 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-11进口 $126.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $109.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $139.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $156.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $236.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $169.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $156.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $128.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $230.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $160.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.2K · 5 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-11进口 $126.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $109.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $139.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $156.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $236.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $169.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314525336
企查查编码QVNV6GHV1U
成立日期2017-07-19
联系地址605 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GIẢI PHÁP TOT VIỆT NAM
企业英文名称TOT VIETNAM SOLUTIONS CONSULTANCY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址605 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84913333636
邮箱tot@tot.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
843880食品加工机械
820830厨房刀具
853710电力控制板
940399非木制家具件
851660家用炊具
841981热饮食品加热设备
841850冷藏家具

出口

HS 编码产品
843880食品加工机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国181$1.58M
日本142$1.24M
韩国24$291.1K
德国13$224.7K
马来西亚9$128.0K
意大利14$58.4K
美国4$52.7K
法国4$14.8K
中国台湾7$14.0K
新加坡10$12.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzumo Singapore Corporation Pte. Ltd.新加坡102$957.4K食品加工机械、其他塑料制品
Suzhou Highbright Enterprise Ltd.中国36$548.7K非办公金属家具、其他塑料制品
Maruzen Co., Ltd.日本23$256.3K热饮食品加热设备、温控处理零件
Ubert Gastrotechnik Gmbh德国12$228.2K热饮食品加热设备、其他钢铁制品
Foshan Yhoo Import & Export Co., Ltd.中国15$69.4K矿物燃料成型机、其他化学制剂
Nantsune Co., Ltd.中国19$61.8K肉类家禽加工机、厨房刀具
Nanjing Prosky Food Machinery Mfg. Co., Ltd.中国16$54.2K冷藏家具、其他制冷设备
Nantsune Co., Ltd.韩国11$46.3K肉类家禽加工机、厨房刀具
Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国11$32.6K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Nantsune Co., Ltd.日本9$20.6K肉类家禽加工机、厨房刀具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
56614c0db5a0c8be1220b1cdb3db95621$2.4K

近期贸易明细

进口(共 402)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28食品加工机械SUZUMO SINGAPORE CORP ORATION PTE LTD日本$6.8K
2026-04-28温控处理设备SUNKYUNG INDUSTRY CO.,LTD韩国$3.8K
2026-04-28食品加工机械SUZUMO SINGAPORE CORP ORATION PTE LTD日本$6.8K
2026-04-28食品加工机械SUZUMO SINGAPORE CORP ORATION PTE LTD日本$2.8K
2026-04-28食品加工机械SUZUMO SINGAPORE CORP ORATION PTE LTD日本$2.8K
2026-04-28温控处理设备SUNKYUNG INDUSTRY CO.,LTD韩国$3.8K
2026-04-271kVA以下变压器SUNKYUNG INDUSTRY CO.,LTD韩国$36
2026-04-271kVA以下变压器SUNKYUNG INDUSTRY CO.,LTD韩国$36
2026-04-23其他钢铁制品SUZHOU HIGHBRIGHT ENTERPRISE LTD中国$52
2026-04-23其他钢铁制品SUZHOU HIGHBRIGHT ENTERPRISE LTD中国$180

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-22食品加工机械SUZUMO SINGAPORE CORP ORATION PL新加坡$2.4K

相关企业 · 同类产品

TOT Vietnam Solutions Consultancy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →