TOT Vietnam Solutions Consultancy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 402 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN GIảI PHáP TOT VIệT NAM
402
进口笔数
1
出口笔数
$3.63M
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-10-22
最近出口
71
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314525336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6GHV1U |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | 605 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GIẢI PHÁP TOT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOT VIETNAM SOLUTIONS CONSULTANCY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 605 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913333636 |
| 邮箱 | tot@tot.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841850 | 冷藏家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 181 | $1.58M |
| 日本 | 142 | $1.24M |
| 韩国 | 24 | $291.1K |
| 德国 | 13 | $224.7K |
| 马来西亚 | 9 | $128.0K |
| 意大利 | 14 | $58.4K |
| 美国 | 4 | $52.7K |
| 法国 | 4 | $14.8K |
| 中国台湾 | 7 | $14.0K |
| 新加坡 | 10 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzumo Singapore Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 102 | $957.4K | 食品加工机械、其他塑料制品 |
| Suzhou Highbright Enterprise Ltd. | 中国 | 36 | $548.7K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Maruzen Co., Ltd. | 日本 | 23 | $256.3K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Ubert Gastrotechnik Gmbh | 德国 | 12 | $228.2K | 热饮食品加热设备、其他钢铁制品 |
| Foshan Yhoo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $69.4K | 矿物燃料成型机、其他化学制剂 |
| Nantsune Co., Ltd. | 中国 | 19 | $61.8K | 肉类家禽加工机、厨房刀具 |
| Nanjing Prosky Food Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $54.2K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Nantsune Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $46.3K | 肉类家禽加工机、厨房刀具 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 11 | $32.6K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Nantsune Co., Ltd. | 日本 | 9 | $20.6K | 肉类家禽加工机、厨房刀具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 56614c0db5a0c8be1220b1cdb3db9562 | 1 | $2.4K |
近期贸易明细
进口(共 402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 食品加工机械 | SUZUMO SINGAPORE CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 温控处理设备 | SUNKYUNG INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 食品加工机械 | SUZUMO SINGAPORE CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 食品加工机械 | SUZUMO SINGAPORE CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 食品加工机械 | SUZUMO SINGAPORE CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 温控处理设备 | SUNKYUNG INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 1kVA以下变压器 | SUNKYUNG INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $36 |
| 2026-04-27 | 1kVA以下变压器 | SUNKYUNG INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $36 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SUZHOU HIGHBRIGHT ENTERPRISE LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SUZHOU HIGHBRIGHT ENTERPRISE LTD | 中国 | $180 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 食品加工机械 | SUZUMO SINGAPORE CORP ORATION PL | 新加坡 | $2.4K |