LE NA Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Lê NA
147
进口笔数
1
出口笔数
$1.54M
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2025-11-19
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316527018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DS4A4V |
| 成立日期 | 2020-10-07 |
| 联系地址 | 50/4 đường ĐHT31, KP1, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÊ NA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50/4 đường ĐHT31, KP1, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330300 | 香水 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 170490 | 糖果 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 147 | $1.54M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinha Trading Corporation | 韩国 | 50 | $541.5K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| Junwon Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $407.4K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| Natural Farm | 韩国 | 7 | $131.5K | 其他非酒精饮料 |
| SMSBIO Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $123.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| FC & T Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $62.7K | 其他食品制剂、糖果 |
| Korea Ginseng | 韩国 | 11 | $59.7K | 其他食品制剂、糖果 |
| Cheong Won Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $51.5K | 其他护肤品 |
| LAORGANIC Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $37.9K | 香水、其他护肤品 |
| Woori Life & Health | 韩国 | 3 | $37.2K | 口腔卫生产品、皮肤清洁剂 |
| Hyangto Nongsan | 韩国 | 3 | $27.0K | 其他非酒精饮料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinha Trading Corporation | 韩国 | 1 | $2.5K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他食品制剂 | Jinha Trading Corporation | 韩国 | $5.7K |
| 2026-06-22 | 其他食品制剂 | Jinha Trading Corporation | 韩国 | $5.8K |
| 2026-05-20 | 其他食品制剂 | Jinha Trading Corporation | 韩国 | $3.2K |
| 2026-05-20 | 其他食品制剂 | Jinha Trading Corporation | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-07 | 唇部化妆品 | JUNWON CO., LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-07 | 唇部化妆品 | JUNWON CO., LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2026-03-10 | 其他护肤品 | JUNWON CO., LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-02-04 | 其他食品制剂 | Jinha Trading Corporation | 韩国 | $7.3K |
| 2026-02-04 | 其他食品制剂 | Jinha Trading Corporation | 韩国 | $6.8K |
| 2026-01-29 | 其他食品制剂 | Jinha Trading Corporation | 韩国 | $3.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 其他非酒精饮料 | Jinha Trading Corporation | 韩国 | $2.5K |