LE NA Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Lê NA

147
进口笔数
1
出口笔数
$1.54M
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2025-11-19
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $93.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $78.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $93.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $78.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316527018
企查查编码QVN7DS4A4V
成立日期2020-10-07
联系地址50/4 đường ĐHT31, KP1, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÊ NA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址50/4 đường ĐHT31, KP1, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂
330300香水
330610口腔卫生产品
901910治疗按摩器具
170490糖果
330410唇部化妆品

出口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国147$1.54M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinha Trading Corporation韩国50$541.5K其他非酒精饮料、其他加工水果
Junwon Co., Ltd.韩国36$407.4K其他护肤品、其他非酒精饮料
Natural Farm韩国7$131.5K其他非酒精饮料
SMSBIO Co., Ltd.韩国12$123.2K其他非酒精饮料、其他食品制剂
FC & T Co., Ltd.韩国5$62.7K其他食品制剂、糖果
Korea Ginseng韩国11$59.7K其他食品制剂、糖果
Cheong Won Co., Ltd.韩国4$51.5K其他护肤品
LAORGANIC Co., Ltd.韩国4$37.9K香水、其他护肤品
Woori Life & Health韩国3$37.2K口腔卫生产品、皮肤清洁剂
Hyangto Nongsan韩国3$27.0K其他非酒精饮料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinha Trading Corporation韩国1$2.5K其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他食品制剂Jinha Trading Corporation韩国$5.7K
2026-06-22其他食品制剂Jinha Trading Corporation韩国$5.8K
2026-05-20其他食品制剂Jinha Trading Corporation韩国$3.2K
2026-05-20其他食品制剂Jinha Trading Corporation韩国$5.7K
2026-04-07唇部化妆品JUNWON CO., LTD韩国$7.3K
2026-04-07唇部化妆品JUNWON CO., LTD韩国$7.3K
2026-03-10其他护肤品JUNWON CO., LTD韩国$3.6K
2026-02-04其他食品制剂Jinha Trading Corporation韩国$7.3K
2026-02-04其他食品制剂Jinha Trading Corporation韩国$6.8K
2026-01-29其他食品制剂Jinha Trading Corporation韩国$3.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19其他非酒精饮料Jinha Trading Corporation韩国$2.5K

相关企业 · 同类产品

LE NA Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →