BMC Vietnam Construction Machinery Spare Parts Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 合金钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ TùNG MáY CôNG TRìNH BMC VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$9.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316023701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2E8PB3 |
| 成立日期 | 2019-11-16 |
| 联系地址 | Thửa đất 1970, tờ bản đồ 04, KP. Trung Thắng, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG MÁY CÔNG TRÌNH BMC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BMC VIET NAM CONSTRUCTION MACHINERY SPARE PARTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 1970, tờ bản đồ 04, KP. Trung Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02866816828 |
| 传真 | 02862818090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ET Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 发动机泵、柴油机零件 |
| Jining Jihe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.6K | 柴油机零件、发动机泵 |
| MARUN MACHINERY EQUIPMENT CO | 中国香港 | 1 | $1.8K | 柴油机零件、金属复合垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 其他钢铁制品 | ET POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-12-05 | 柴油机零件 | ET POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $56 |
| 2023-12-05 | 机械密封件 | ET POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $36 |
| 2023-12-05 | 计量计数器 | ET POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $37 |
| 2023-12-05 | 发动机泵 | ET POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $117 |
| 2023-12-05 | 柴油机零件 | ET POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $139 |
| 2023-12-05 | 垫片套装 | ET POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $45 |
| 2023-12-05 | 安全阀 | ET POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2023-12-05 | 非螺纹垫圈 | ET POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $29 |
| 2023-12-05 | 液体气体测量仪 | ET POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $79 |