Duc Phuc PE Foam Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT PE FOAM ĐứC PHúC
2
进口笔数
16
出口笔数
$22.8K
进口金额
$442.5K
出口金额
2023-12-14
最近进口
2025-10-13
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101942464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7ERGT9 |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Ấp Lập Điền, Xã Hậu Nghĩa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PE FOAM ĐỨC PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Lập Điền, Xã Hậu Nghĩa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84914281796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $22.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $430.5K |
| 荷兰 | 1 | $5.1K |
| 英国 | 1 | $2.3K |
| 马来西亚 | 1 | $2.3K |
| 美国 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Royalstar Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Chongqing Bishan Jiecheng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180 | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East West Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $430.3K | 非泡沫橡胶密封件、硫化橡胶管 |
| Wahoo Fitness | 荷兰 | 1 | $5.1K | 其他泡沫塑料 |
| Think Packaging Ltd. | 美国 | 1 | $2.3K | 其他泡沫塑料 |
| Think Packaging Ltd | 英国 | 1 | $2.3K | 其他泡沫塑料 |
| Think Packaging Ltd. | 马来西亚 | 1 | $2.3K | 其他泡沫塑料 |
| Theodore Alexander HCM Co., Ltd. | 越南 | 1 | $111 | 聚氨酯泡沫塑料、非织造标签 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 1 | $111 | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 其他橡塑机械 | SHENZHEN ROYALSTAR MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2023-11-06 | 压力测量仪 | CHONGQING BISHAN JIECHENG PLASTIC CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-11-06 | 阀门零件 | CHONGQING BISHAN JIECHENG PLASTIC CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-11-06 | 阀门龙头 | CHONGQING BISHAN JIECHENG PLASTIC CO LTD | 中国 | $50 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他泡沫塑料 | CTY TNHH EAST WEST INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $48.5K |
| 2025-05-28 | 其他泡沫塑料 | CTY TNHH EAST WEST INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $47.3K |
| 2025-03-08 | 其他泡沫塑料 | CTY TNHH EAST WEST INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $14.5K |
| 2024-09-23 | 其他泡沫塑料 | CTY TNHH EAST WEST INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $14.5K |
| 2024-07-09 | 其他泡沫塑料 | CTY TNHH EAST WEST INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $55.1K |
| 2024-03-06 | 其他泡沫塑料 | CTY TNHH EAST WEST INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $87.0K |
| 2024-02-29 | 其他泡沫塑料 | THINK PACKAGING LTD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2024-01-11 | 其他泡沫塑料 | CTY TNHH EAST WEST INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $14.5K |
| 2023-12-07 | 其他泡沫塑料 | THINK PACKAGING LTD | 美国 | $2.3K |
| 2023-12-06 | 其他泡沫塑料 | Think Packaging Ltd | 英国 | $2.3K |