Tien Tien Construction Mechanical & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 播种种植机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Và Thương Mại Tiên Tiến
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303598300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND19KY6U |
| 成立日期 | 2004-12-17 |
| 联系地址 | 228 ấp Tam Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TIÊN TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 228 Tô Ký ấp 67, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02837104237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843231 | 播种种植机 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 843241 | 粪肥撒布机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843330 | 干草机 |
| 843353 | 根茎收获机 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Brother Union Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.14M | 播种种植机、干草机 |
| Brother Union Holding Ltd. | 中国 | 8 | $347.8K | 其他塑料制品、其他农用机械 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 其他离心泵 | HANGZHOU BROTHER UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $182.1K |
| 2025-06-02 | 土方机械零件 | HANGZHOU BROTHER UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2025-04-14 | 肥料撒布机 | HANGZHOU BROTHER UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-04-14 | 土壤机械零件 | HANGZHOU BROTHER UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-14 | 土壤机械零件 | Hangzhou Brother Union Technology Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2025-04-14 | 干草机 | HANGZHOU BROTHER UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-14 | 混凝土泵 | HANGZHOU BROTHER UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-04-14 | 干草机 | HANGZHOU BROTHER UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-30 | 播种种植机 | HANGZHOU BROTHER UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2024-12-30 | 矿物燃料成型机 | HANGZHOU BROTHER UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |