Binh Mai Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế BìNH MAI
9
进口笔数
0
出口笔数
$103.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107713765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA0V615 |
| 成立日期 | 2017-01-24 |
| 联系地址 | Đội 10, Thôn Đại Áng, Xã Đại Áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MAI |
| 企业英文名称 | BINH MAI MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 10, Thôn Đại Áng, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842422310222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 5 | $57.6K |
| 中国 | 2 | $31.1K |
| 意大利 | 1 | $14.1K |
| 土耳其 | 1 | $322 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biomaxima S.A. | 波兰 | 5 | $57.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Suzhou Medmay Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Futura System Group S.r.l. | 意大利 | 1 | $14.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Kinetik Bilisim Diagnostik A.S. | 土耳其 | 1 | $322 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | FUTURA SYSTEM GROUP S.R.L. | 意大利 | $44 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | FUTURA SYSTEM GROUP S.R.L. | 意大利 | $334 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | FUTURA SYSTEM GROUP S.R.L. | 意大利 | $178 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | FUTURA SYSTEM GROUP S.R.L. | 意大利 | $178 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | FUTURA SYSTEM GROUP S.R.L. | 意大利 | $588 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | FUTURA SYSTEM GROUP S.R.L. | 意大利 | $332 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | FUTURA SYSTEM GROUP S.R.L. | 意大利 | $107 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | FUTURA SYSTEM GROUP S.R.L. | 意大利 | $93 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | FUTURA SYSTEM GROUP S.R.L. | 意大利 | $428 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | FUTURA SYSTEM GROUP S.R.L. | 意大利 | $597 |