Hoa Phat Vinh Phuc Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HOà PHáT VĩNH PHúC
- 邮箱466
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$211.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500687835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MC7P29 |
| 成立日期 | 2022-08-25 |
| 联系地址 | Thôn Dịch Đồng, Xã Đồng Cương, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HOÀ PHÁT VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | HOA PHAT VINH PHUC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12B, Ngõ 61 đường Tư Thuỷ, Tổ dân phố số 9, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84974370289 |
| 邮箱 | congtytnhhcongnghehoaphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $211.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autel Robotics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $88.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $44.5K | 木托盘、非针叶木细木工板 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 12 | $30.0K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 10 | $25.1K | 烧碱溶液、过氧化氢 |
| DKE International Co., Ltd. | 越南 | 8 | $23.6K | 塑料包装箱、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | AUTEL ROBOTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | AUTEL ROBOTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-29 | 餐具及刀片 | AUTEL ROBOTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 伞具 | AUTEL ROBOTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-29 | 棉絮制品 | AUTEL ROBOTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-29 | 伞具 | AUTEL ROBOTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-29 | 其他手工工具 | AUTEL ROBOTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-29 | 棉絮制品 | AUTEL ROBOTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | AUTEL ROBOTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-29 | 餐具及刀片 | AUTEL ROBOTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |