Tan Hiep Sanh Export Import Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TâN HIệP SANH
23
进口笔数
0
出口笔数
$205.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314850336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7NJJ4S |
| 成立日期 | 2018-01-19 |
| 联系地址 | Số C4/14 Ấp 3, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN HIỆP SANH |
| 企业英文名称 | TAN HIEP SANH EXPORT IMPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C4/14 Ấp 3, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84898796828 |
| 官网 | www.tanhiepsanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $205.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $93.7K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.8K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 滚珠轴承 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-05-13 | 滚珠轴承 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $235 |
| 2026-05-13 | 滚珠轴承 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-05-13 | 滚珠轴承 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $126 |
| 2026-05-13 | 滚珠轴承 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-05-13 | 滚珠轴承 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-05-13 | 滚珠轴承 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2026-05-13 | 滚珠轴承 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-05-13 | 滚珠轴承 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-05-13 | 滚珠轴承 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $190 |