ENO CORP ORATION CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 高强力机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ENO CORPORATION
1
进口笔数
0
出口笔数
$296
进口金额
$0
出口金额
2024-10-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316768341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKR0NEUX |
| 成立日期 | 2021-03-24 |
| 联系地址 | 9/25 Thăng Long, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENO CORPORATION |
| 企业英文名称 | ENO CORPORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/25 Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84986544427 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540710 | 高强力机织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960711 | 金属拉链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $296 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORTUNEX LTD | 孟加拉国 | 1 | $296 | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 塑料纽扣 | FORTUNEX LTD | 孟加拉国 | $10 |
| 2024-10-09 | 非织造标签 | FORTUNEX LTD | 孟加拉国 | $30 |
| 2024-10-09 | 包覆橡胶绳 | FORTUNEX LTD | 孟加拉国 | $8 |
| 2024-10-09 | 金属钩环 | FORTUNEX LTD | 孟加拉国 | $13 |
| 2024-10-09 | 染色合成针织布 | FORTUNEX LTD | 孟加拉国 | $12 |
| 2024-10-09 | 染色合成针织布 | FORTUNEX LTD | 孟加拉国 | $60 |
| 2024-10-09 | 纱线及绳制品 | FORTUNEX LTD | 孟加拉国 | $4 |
| 2024-10-09 | 染色合成针织布 | FORTUNEX LTD | 孟加拉国 | $20 |
| 2024-10-09 | 金属拉链 | FORTUNEX LTD | 孟加拉国 | $2 |
| 2024-10-09 | 男式非针织服装 | FORTUNEX LTD | 孟加拉国 | $120 |