KHẢI HUY COMPUTER
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ TIN HọC KHảI HUY
64
进口笔数
17
出口笔数
$11.0K
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400431674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TH4DPF |
| 成立日期 | 2002-10-01 |
| 联系地址 | 116 Hàm Nghi, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TIN HỌC KHẢI HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116 Hàm Nghi, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842363826458 |
| 邮箱 | khaihuy@dng.vnn.vn |
| 传真 | 02363690796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $5.6K |
| 马来西亚 | 28 | $4.8K |
| 中国 | 4 | $599 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 17 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 64 | $11.0K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $3.9K | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $144 |
| 2026-04-16 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $144 |
| 2026-03-25 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $394 |
| 2026-03-16 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $255 |
| 2026-01-22 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2025-12-16 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $194 |
| 2025-12-16 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2025-12-04 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2025-10-03 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $210 |
| 2025-08-28 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $221 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $221 |
| 2026-04-04 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $394 |
| 2025-12-24 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $87 |
| 2025-12-24 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $194 |
| 2025-09-08 | 自动数据处理机处理部件 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $221 |
| 2025-07-30 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $210 |
| 2025-07-10 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $221 |
| 2025-04-26 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $210 |
| 2025-04-26 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $210 |
| 2025-04-09 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $210 |