SUN LIGHT TRADING & TECHNOLOGY TRANSFER CO LTD
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Chuyển Giao Công Nghệ ánh Dương
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$14.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101899577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9ENDFXC |
| 成立日期 | 2006-03-24 |
| 联系地址 | P421 - A11 Tập thể Thanh Xuân Bắc, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | sun light trading and technology transfer Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P421 - A11 Tập thể Thanh Xuân Bắc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842433546799 |
| 邮箱 | tuyetmai@a-d.com.vn |
| 传真 | 0433540856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 848320 | 轴承座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $14.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | 9 | $4.3K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $2.9K | 硫酸、氨水 |
| CONG TY TNHH SMM VIET NAM | 越南 | 5 | $2.6K | 硫酸、氨水 |
| NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | 3 | $2.2K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH VINH PHUC | 越南 | 2 | $1.3K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| CONG TY TNHH VITECH VIET NAM | 越南 | 1 | $486 | 金属加工机刀、其他化学制剂 |
| VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $486 | 铝合金型材、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 滚珠轴承 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $555 |
| 2026-04-25 | 滚珠轴承 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $555 |
| 2026-04-25 | 轴承零件 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $61 |
| 2026-04-25 | 滚珠轴承 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $96 |
| 2026-04-25 | 轴承零件 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $61 |
| 2026-04-25 | 滚珠轴承 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $96 |
| 2026-04-24 | 加强橡胶带 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 加强橡胶带 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $38 |
| 2026-04-24 | 加强橡胶带 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $21 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $17 |