LAND POTTERY CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Huy
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$795.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700762376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNF4AKY |
| 成立日期 | 2006-11-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 67, 68, 172 tờ bản đồ số 13, đường Trịnh Công Sơn, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN HUY |
| 企业英文名称 | LAND POTTERY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 67, 68, 172 tờ bản đồ số 13, đường Trịnh Công Sơn, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02743611101 |
| 邮箱 | anhuyoffice@gmail.com |
| 传真 | 02743611102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 13 | $490.5K |
| 英国 | 5 | $251.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ERNST MEIER AG | 瑞士 | 14 | $544.3K | 其他塑料制品 |
| WOODLODGE PRODUCTS LTD | 英国 | 5 | $251.5K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | ERNST MEIER AG | 瑞士 | $6.4K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | ERNST MEIER AG | 瑞士 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | ERNST MEIER AG | 瑞士 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | ERNST MEIER AG | 瑞士 | $8.0K |
| 2026-03-19 | 其他陶瓷制品 | WOODLODGE PRODUCTS LTD | 英国 | $3.2K |
| 2026-03-19 | 其他陶瓷制品 | WOODLODGE PRODUCTS LTD | 英国 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 其他陶瓷制品 | WOODLODGE PRODUCTS LTD | 英国 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 其他陶瓷制品 | WOODLODGE PRODUCTS LTD | 英国 | $3.1K |
| 2026-03-19 | 其他陶瓷制品 | WOODLODGE PRODUCTS LTD | 英国 | $3.2K |
| 2026-03-19 | 其他陶瓷制品 | WOODLODGE PRODUCTS LTD | 英国 | $1.9K |