Tuan Duc Paper & Packing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giấy Và Bao Bì Tuấn Đức
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$55.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103747234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9MNE86 |
| 成立日期 | 2009-04-21 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 280, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY VÀ BAO BÌ TUẤN ĐỨC |
| 企业英文名称 | TUAN DUC PAPER AND PACKING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 280, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842437634775 |
| 邮箱 | tuanduc@gmail.com |
| 传真 | 0437634775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $55.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 21 | $30.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $24.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| d8bdde96de42d3fd0d8c7eb50186075a | 1 | $647 | ||
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $279 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $64 |
| 2026-04-01 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $242 |
| 2026-04-01 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $62 |
| 2026-04-01 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $320 |
| 2026-04-01 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $8 |
| 2026-04-01 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $67 |
| 2026-04-01 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $26 |
| 2026-04-01 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $194 |
| 2026-04-01 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $434 |
| 2026-04-01 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $8 |