Jang Jung Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Jang Jung Vina
120
进口笔数
245
出口笔数
$3.71M
进口金额
$717.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
18
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900238816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHGD2H5 |
| 成立日期 | 2007-02-12 |
| 联系地址 | Đường D4, Khu D, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JANG JUNG VINA |
| 企业英文名称 | JANG JUNG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D4, Khu D, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842213587441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 144亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 600590 | 其他经编织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 611300 | 针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 44 | $1.75M |
| 中国 | 60 | $1.53M |
| 韩国 | 16 | $369.8K |
| 英国 | 1 | $50.7K |
| 中国台湾 | 1 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $382.9K |
| 越南 | 215 | $302.5K |
| 美国 | 1 | $32.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TG Worldwide Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 32 | $1.38M | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Guangdong Suorec Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $887.8K | 清洁用布、其他人纤针织服装 |
| Brightway Holdings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $369.2K | 非医用橡胶手套、硫化橡胶服装 |
| Yuseong Hitec Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $359.5K | 其他经编织物 |
| Shandong Blue Sail Innovation Co., Ltd. | 中国 | 13 | $241.3K | 塑料衣着附件、医用橡胶手套 |
| Hefei Fast Nonwoven Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $135.1K | 25-70克非织造布、轻质无纺布 |
| Xiantao Yichuang Nonwoven Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $134.2K | 其他泡沫塑料、轻质无纺布 |
| Hangzhou SMD Emp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.3K | 卫生用品、25-70克非织造布 |
| Miraclean Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.7K | 其他人造窄幅布、30cm以下合成针织布 |
| KYD (HK) Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 其他钢铁制品、传动部件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E & W Global Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $349.7K | 其他纺织制品、清洁用布 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $177.0K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 29 | $44.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Daihan Scientific Co., Ltd. | 越南 | 6 | $32.9K | 混合机、温控处理设备 |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $27.8K | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 10 | $16.0K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $13.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $10.7K | 其他塑料包装制品、聚氨酯 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $9.2K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $26.5K |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $18.9K |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $18.9K |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $26.5K |
| 2026-03-27 | 其他经编织物 | Yuseong Hitec Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2026-03-27 | 其他经编织物 | Yuseong Hitec Co., Ltd. | 韩国 | $10.9K |
| 2026-03-12 | 卫生用品 | HANGZHOU SMD EMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-12 | 卫生用品 | HANGZHOU SMD EMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-12 | 卫生用品 | HANGZHOU SMD EMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-12 | 卫生用品 | HANGZHOU SMD EMP & EXP CO LTD | 中国 | $56 |
出口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非针织手套 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $434 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $732 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | E & W GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | E & W GLOBAL CO LTD | 韩国 | $988 |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | E & W GLOBAL CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | E & W GLOBAL CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | E & W GLOBAL CO LTD | 韩国 | $2.2K |